outbuilding

/aut'bildiɳ/
Học thuật
Thân thiện
outbuilding

The gardener stores his tools in the small outbuilding behind the house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà phụ, công trình phụ: Một tòa nhà riêng biệt tách biệt với ngôi nhà chính, thường nằm trong cùng một khu đất hoặc khuôn viên. Các outbuilding thường phục vụ mục đích phụ trợ hoặc chức năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farm has several outbuildings, including a barn and a toolshed. (Trang trại một số nhà phụ, bao gồm một chuồng trâu bò một nhà kho để dụng cụ.)
    • We store our gardening equipment in the small outbuilding behind the main house. (Chúng tôi cất giữ dụng cụ làm vườn trong căn nhà phụ nhỏ phía sau ngôi nhà chính.)
    • The old outbuilding was converted into a guest house. (Tòa nhà phụ đã được cải tạo thành nhà khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ outbuilding thường được sử dụng trong ngữ cảnh bất động sản, kiến trúc quy hoạch nông thôn để mô tả các cấu trúc phụ thuộc.
    • The property listing mentioned a detached garage and two other outbuildings. (Bản liệt kê bất động sản đề cập đến một nhà để xe tách biệt hai công trình phụ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Outbuildings (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều, chỉ nhiều nhà phụ.
  • Annexe (danh từ): Dãy nhà phụ, thường được xây thêm có thể lối đi thông với nhà chính.
  • Outhouse (danh từ): Thường chỉ nhà vệ sinh tách biệtngoài, một loại outbuilding cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Ancillary building: Công trình phụ trợ.
  • Dependency: Công trình phụ thuộc.
  • Secondary building: Công trình thứ cấp.
Từ trái nghĩa
  • Main building: Tòa nhà chính.
  • Principal structure: Công trình chính.
Lưu ý sử dụng
  • Outbuilding một danh từ đếm được.
  • Từ này nhấn mạnh tính chất tách biệt về mặt vật sự phụ thuộc về chức năng so với công trình chính. không phải một phần của ngôi nhà chính.
outbuilding

The gardener stores his tools in the small outbuilding behind the house.

danh từ
  1. nhà phụ, nhà ngoài

Từ có nhắc đến "outbuilding"