outcollege
/'aut,kɔlidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoại trú (đại học): Dùng để chỉ sinh viên không sống trong ký túc xá của trường đại học mà sống ở bên ngoài (ví dụ: ở nhà riêng, thuê nhà bên ngoài khuôn viên trường).
- Ngoài đại học: Có thể dùng để chỉ các hoạt động, sự kiện hoặc yếu tố diễn ra hoặc tồn tại bên ngoài phạm vi, ảnh hưởng trực tiếp của một trường đại học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is an outcollege student, so he commutes to the university every day. (Anh ấy là một sinh viên ngoại trú, vì vậy anh ấy đi lại đến trường đại học mỗi ngày.)
- The university provides fewer services for its outcollege population. (Trường đại học cung cấp ít dịch vụ hơn cho cộng đồng sinh viên ngoại trú của mình.)
- She gained valuable outcollege experience through her internship. (Cô ấy có được kinh nghiệm ngoài đại học quý giá thông qua kỳ thực tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outcollege life": cuộc sống ngoài khuôn viên đại học, thường ám chỉ những trải nghiệm và trách nhiệm khác biệt so với sinh viên nội trú.
- Managing rent and bills is a big part of outcollege life. (Quản lý tiền thuê nhà và hóa đơn là một phần lớn của cuộc sống ngoại trú.)
Biến thể và từ gần giống
Off-campus (tính từ/trạng từ): ngoài khuôn viên trường. Đây là từ phổ biến và đồng nghĩa gần nhất với "outcollege".
- She lives in an off-campus apartment. (Cô ấy sống trong một căn hộ ngoài khuôn viên trường.)
Commuter student (danh từ): sinh viên phải đi lại (từ nhà đến trường).
- The library has longer hours to accommodate commuter students. (Thư viện có giờ mở cửa dài hơn để phục vụ các sinh viên phải đi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Non-residential: không cư trú trong ký túc xá.
- External to the university: bên ngoài đại học.
Lưu ý
- Từ "outcollege" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ tiêu chuẩn và phổ biến hơn nhiều để diễn đạt các nghĩa trên là "off-campus".
- Khi gặp từ này, người học nên hiểu theo nghĩa được định nghĩa ở trên, nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh thực tế, nên sử dụng "off-campus" thay thế.
tính từ
- ngoại trú (đại học)
- ngoài đại học