outcrossing
/autkrɔsiɳ/ Cách viết khác : (outcross) /'autkrɔs/
Học thuậtThân thiện
A farmer encourages outcrossing by planting two varieties of corn in the same field.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giao phối cùng giống: Quá trình lai tạo hoặc giao phối giữa các cá thể không có quan hệ họ hàng gần trong cùng một loài hoặc giống, nhằm tăng cường sự đa dạng di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Outcrossing is a common practice in animal breeding to avoid inbreeding. (Outcrossing là một phương pháp phổ biến trong chăn nuôi để tránh giao phối cận huyết.)
- The farmer used outcrossing to introduce new traits into his herd of cattle. (Người nông dân đã sử dụng sự giao phối cùng giống để đưa các đặc tính mới vào đàn gia súc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to promote outcrossing": thúc đẩy sự giao phối cùng giống.
- The plant's flower structure is designed to promote outcrossing by insects. (Cấu trúc hoa của cây được thiết kế để thúc đẩy sự giao phối cùng giống nhờ côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outcross (động từ): tiến hành giao phối cùng giống.
- They decided to outcross their prize-winning dog with one from a different lineage. (Họ quyết định cho con chó đoạt giải của mình giao phối cùng giống với một con thuộc dòng dõi khác.)
Từ đồng nghĩa
- Crossbreeding: lai tạo chéo (giữa các giống khác nhau trong cùng một loài).
- Outbreeding: giao phối khác dòng (rộng hơn, có thể bao gồm cả sự giao phối cùng giống).
Từ trái nghĩa
- Inbreeding: giao phối cận huyết (giao phối giữa các cá thể có quan hệ họ hàng gần).
A farmer encourages outcrossing by planting two varieties of corn in the same field.
danh từ
- sự giao phối cùng giống