outdance

/aut'dɑ:ns/
Học thuật
Thân thiện
outdance

She managed to outdance everyone at the party.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhảy giỏi hơn, nhảy đẹp hơn (ai đó): Hành động thể hiện kỹ năng nhảy múa vượt trội so với một người khác trong một cuộc thi, thử thách hoặc tình huống không chính thức.
    • Nhảy lâu hơn, bền sức hơn (ai đó): Hành động có thể tiếp tục nhảy trong thời gian dài hơn một người khác, cho thấy sức bền hoặc sự nhiệt huyết vượt trội.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In the final round, she managed to outdance all her competitors with incredible energy and style. (Trong vòng chung kết, ấy đã nhảy giỏi hơn tất cả các đối thủ với năng lượng phong cách đáng kinh ngạc.)
    • He challenged his friend to a dance-off, confident he could outdance him. (Anh ấy thách đố bạn mình một trận đấu nhảy, tự tin rằng mình có thể nhảy giỏi hơn anh ta.)
    • At the wedding, the children tried to outdance each other until they were exhausted. (Trong đám cưới, trẻ cố gắng nhảy lâu hơn nhau cho đến khi kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be outdanced": Bị ai đó nhảy giỏi hơn, bị vượt qua về mặt kỹ năng hoặc sức bền khi nhảy.
    • Despite his best efforts, he was outdanced by the younger performer. (Bất chấp nỗ lực hết mình, anh ấy đã bị công trẻ tuổi hơn nhảy giỏi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Outperform (ngoại động từ): Thể hiện tốt hơn, thành tích vượt trội hơn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nhảy múa).
    • The new model outperforms the old one in every test. (Mẫu mới thể hiện tốt hơn mẫu trong mọi bài kiểm tra.)
  • Outlast (ngoại động từ): Tồn tại lâu hơn, bền bỉ hơn (thường về thời gian hoặc sức chịu đựng).
    • She outlasted all other runners in the marathon. ( ấy chạy bền hơn tất cả các vận động viên khác trong cuộc thi marathon.)
Từ đồng nghĩa
  • Surpass in dancing: Vượt trội hơn về mặt nhảy múa.
  • Dance better/longer than: Nhảy giỏi hơn/lâu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

outdance

She managed to outdance everyone at the party.

ngoại động từ
  1. nhảy giỏi hơn (ai), nhảy lâu hơn (ai)