Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ outdid, outdone
  • vượt, hơn hẳn
  • làm giỏi hơn
    • to outdo oneself
      vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực
Related search result for "outdid"
Comments and discussion on the word "outdid"