outwit
/aut'wind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn: Dùng trí thông minh, sự khéo léo hoặc mưu mẹo để vượt qua hoặc đánh bại ai đó.
- Đánh lừa: Làm cho đối phương mắc lừa hoặc phạm sai lầm bằng cách sử dụng chiến thuật thông minh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The small animal outwitted the larger predator by hiding in a narrow burrow. (Con vật nhỏ khôn hơn kẻ săn mồi lớn hơn bằng cách trốn trong một cái hang hẹp.)
- The detective outwitted the criminal with a clever trap. (Viên thám tử đánh lừa tên tội phạm bằng một cái bẫy thông minh.)
- In the game of chess, she always tries to outwit her opponent. (Trong ván cờ, cô ấy luôn cố gắng mưu mẹo hơn đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outwit someone at their own game": Đánh bại ai đó bằng chính thủ đoạn hoặc lĩnh vực chuyên môn của họ.
- The young lawyer managed to outwit the experienced prosecutor at his own game. (Luật sư trẻ đã thành công đánh bại vị công tố viên dày dạn bằng chính thủ đoạn của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Outwit không có dạng danh từ hoặc tính từ phổ biến trực tiếp. Hành động này thường được mô tả bằng các danh từ như "sự đánh lừa", "mưu mẹo".
- Outwitting (danh động từ): Hành động đánh bại bằng mưu trí.
- His outwitting of the security system was impressive. (Hành động đánh lừa hệ thống an ninh của anh ta thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Outsmart: Thông minh hơn, khôn hơn.
- Outfox: Mưu mẹo hơn, xảo quyệt hơn (thường với sắc thái âm mưu).
- Outthink: Suy nghĩ vượt trội hơn.
- Trick: Lừa gạt, đánh lừa.
- Baffle: Làm bối rối, làm khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outwit".
Thành ngữ liên quan
- To be more than a match for someone: Hơn hẳn ai đó, là đối thủ xứng tầm hoặc vượt trội.
- Her intelligence was more than a match for his tricks. (Trí thông minh của cô ấy hơn hẳn những mánh khóe của hắn.)
ngoại động từ
- khôn hơn, mưu mẹo hơn, láu hơn
- đánh lừa