outdweller
/'aut,dwelə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ở xa (một nơi nào đó): "outdweller" chỉ một người sống ở một vị trí xa xôi, bên ngoài hoặc cách biệt so với một khu vực trung tâm, cộng đồng, hoặc địa điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village had few services, making life difficult for outdwellers. (Ngôi làng có ít dịch vụ, khiến cuộc sống của những người ở xa trở nên khó khăn.)
- As an outdweller, he had to commute a long distance to work in the city. (Là một người ở xa, anh ấy phải đi một quãng đường dài để làm việc trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the outdwellers of the valley": những cư dân sống ở vùng ngoại vi của thung lũng.
- The festival attracted not only locals but also the outdwellers of the valley. (Lễ hội thu hút không chỉ người dân địa phương mà cả những người sống ở vùng ngoại vi thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outdwell (động từ, ít dùng): sống ở bên ngoài hoặc xa hơn một nơi nào đó.
- Outlying (tính từ): xa trung tâm, hẻo lánh.
- outlying areas (các khu vực xa xôi hẻo lánh)
Từ đồng nghĩa
- Outsider: người ngoài cuộc, người ở nơi khác đến.
- Non-resident: người không cư trú.
- Remote dweller: cư dân ở vùng xa.
Từ trái nghĩa
- Inhabitant: cư dân, người cư trú (nói chung).
- Local: người địa phương.
- Resident: cư dân thường trú.
danh từ
- người ở xa (một nơi nào)