outfield
/'autfi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thể thao) Khu vực ngoài sân: Trong các môn thể thao như bóng chày và cricket, "outfield" chỉ phần sân rộng, thường là cỏ, nằm xa khu vực trung tâm (như nền gôn trong bóng chày hoặc khu vực pitch trong cricket). Đây là nơi các cầu thủ phòng ngự (outfielders) hoạt động để bắt hoặc đón những quả bóng bị đánh xa.
- (Nông nghiệp, cổ) Ruộng đất xa trang trại: Trong nông nghiệp truyền thống, "outfield" có thể chỉ những thửa ruộng hoặc đất đai nằm xa trung tâm trang trại, thường ít được canh tác hơn hoặc dùng để chăn thả gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thể thao):
- The batter hit the ball deep into the outfield. (Tay đập bóng đánh quả bóng sâu vào khu vực ngoài sân.)
- He plays as a defender in the outfield. (Anh ấy chơi ở vị trí hậu vệ trong khu vực ngoài sân.)
- Danh từ (Nông nghiệp):
- In the old farming system, the outfield was often used for grazing livestock. (Trong hệ thống canh tác cũ, ruộng đất xa thường được dùng để chăn thả gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The outfield": Khi dùng với mạo từ "the", cụm này thường chỉ toàn bộ khu vực ngoài sân và đôi khi cũng có thể ám chỉ nhóm các cầu thủ phòng ngự đứng ở khu vực đó.
- The outfield was wet from the morning rain, making it hard to field the ball. (Khu vực ngoài sân ướt vì cơn mưa sáng, khiến việc đón bóng trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Outfielder (danh từ): Cầu thủ chơi ở khu vực ngoài sân (trong bóng chày, cricket).
- The center fielder is a type of outfielder. (Cầu thủ trung tâm là một loại cầu thủ ngoài sân.)
- Infield (danh từ): Khu vực trong sân, phần sân gần trung tâm hơn (đối lập với "outfield").
Từ đồng nghĩa
- (Thể thao): Perimeter (chu vi, vành ngoài), outer field (cánh đồng phía ngoài). (Lưu ý: Các từ này ít phổ biến hơn và thường không dùng làm thuật ngữ chính thức.)
- (Nông nghiệp): Distant fields (cánh đồng xa), pasture (đồng cỏ chăn thả).
Cụm từ liên quan
- To play the outfield: Chơi ở vị trí ngoài sân.
- She prefers to play the outfield rather than be the pitcher. (Cô ấy thích chơi ở vị trí ngoài sân hơn là làm người ném bóng.)
- Outfield wall/fence: Bức tường/hàng rào ở rìa ngoài cùng của sân bóng chày.
- He hit a home run over the outfield fence. (Anh ta đánh một cú chạy vòng quanh sân vượt qua hàng rào ngoài sân.)
danh từ
- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn nuôi)
- (thể dục,thể thao) khu vực xa cửa thành (crickê)
- phạm vi ngoài sự hiểu biết