infield
/'infi:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực phía trong sân bóng chày: Khu vực hình thoi được bao quanh bởi bốn gôn (home plate và ba gôn khác), nơi các cầu thủ nội bộ (infielders) thi đấu.
- Phần đất canh tác gần nhà: (Nghĩa cũ, chủ yếu trong nông nghiệp) Phần ruộng đất nằm gần nhà hoặc trang trại, thường được chăm sóc kỹ lưỡng hơn.
- Khu vực gần cọc gôn trong cricket: (Trong môn cricket) Khu vực trung tâm của sân, gần các cọc gôn (wickets), nơi diễn ra phần lớn các pha hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Thể thao):
- The shortstop has great range in the infield. (Cầu thủ shortstop có khả năng phòng thủ tuyệt vời ở khu vực infield.)
- A ground ball was hit sharply through the infield. (Một cú đánh bóng lăn mạnh xuyên qua khu vực infield.)
- Danh từ (Nông nghiệp):
- The farmer's infield was used for growing vegetables for the family. (Phần đất infield của người nông dân được dùng để trồng rau cho gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infield fly rule": (Trong bóng chày) Một luật đặc biệt được áp dụng khi có ít hơn hai người chết và có cầu thủ ở gôn 1 và gôn 2 (hoặc cả ba gôn), nhằm ngăn đội phòng thủ cố tình để bóng rơi để tạo ra lợi thế.
- The umpire called the infield fly rule, so the batter was automatically out. (Trọng tài áp dụng luật infield fly, vì vậy người đánh bóng tự động bị tính là out.)
Biến thể và từ gần giống
- Infielder (danh từ): Cầu thủ nội bộ, chơi ở một trong bốn vị trí trong khu vực infield (first baseman, second baseman, shortstop, third baseman).
- He is one of the best infielders in the league. (Anh ấy là một trong những cầu thủ nội bộ giỏi nhất giải.)
- Infield hit (danh từ): Cú đánh mà bóng không ra ngoài khu vực infield nhưng người đánh bóng vẫn an toàn chạy đến gôn 1.
- He beat out an infield hit to shortstop. (Anh ấy đã chạy nhanh hơn để có được một cú infield hit về phía shortstop.)
Từ đồng nghĩa
- Diamond: (Trong bóng chày) Cũng dùng để chỉ khu vực infield vì nó có hình thoi.
- Inward field: (Nghĩa cũ trong nông nghiệp) Cánh đồng phía trong, gần nhà.
Từ trái nghĩa
- Outfield: Khu vực ngoài sân bóng chày, phần cỏ rộng phía ngoài khu vực infield.
- The ball was hit deep into the outfield. (Bóng bị đánh xa ra khu vực outfield.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "infield")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infield")
danh từ
- đất trồng trọt gần nhà; đất trồng trọt
- (thể dục,thể thao) khoảng đất gần cửa thành (crickê)