outfighting

/aut,faitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
outfighting

A boxer uses outfighting to keep his opponent at a distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thể thao, đặc biệt quyền Anh) Thuật đánh xa: Một chiến thuật hoặc kỹ thuật trong thi đấu đối kháng, đặc biệt quyền Anh, nơi giữ khoảng cách với đối thủ sử dụng những đánh dài (như jab, cross) để tấn công từ xa, tránh đòn kiểm soát trận đấu.
    • (Thể thao, đặc biệt quyền Anh) Sự đánh xa: Hành động hoặc phong cách chiến đấu sử dụng kỹ thuật đánh xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His outfighting was superb; he controlled the entire match with his long jabs. (Thuật đánh xa của anh ấy thật tuyệt vời; anh ấy đã kiểm soát toàn bộ trận đấu bằng những đấm thẳng dài.)
    • The boxer's strategy relied on effective outfighting to keep his aggressive opponent at bay. (Chiến thuật của dựa vào sự đánh xa hiệu quả để giữ đối thủ hiếu chiếnkhoảng cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to employ outfighting": sử dụng chiến thuật đánh xa.
    • The taller fighter decided to employ outfighting against the powerful slugger. ( cao hơn quyết định sử dụng chiến thuật đánh xa để đối phó với đối thủ những đấm mạnh mẽ.)
  • "a master of outfighting": bậc thầy về thuật đánh xa.
    • He is considered a master of outfighting in the welterweight division. (Anh ấy được coi bậc thầy về thuật đánh xahạng cân bán trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Outfight (động từ): đánh bại trong một trận chiến hoặc trận đấu, thường thông qua kỹ năng hoặc chiến thuật vượt trội.
    • The smaller but smarter warrior managed to outfight his larger opponent. (Người lính nhỏ con nhưng thông minh hơn đã tìm cách đánh bại đối thủ to lớn của mình.)
  • Infighting (danh từ): thuật đánh gần, chiến thuật chiến đấucự ly gần, trái ngược với "outfighting".
Từ đồng nghĩa
  • Long-range fighting: đánh từ xa.
  • Distance fighting: chiến đấu giữ khoảng cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "outfighting")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "outfighting")

outfighting

A boxer uses outfighting to keep his opponent at a distance.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) thuật đánh xa; sự đánh xa (quyền Anh)