outfitter

/'aut,fitə/
Học thuật
Thân thiện
outfitter

The outfitter helped the hikers choose their backpacks and tents.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc cửa hàng chuyên cung cấp trang thiết bị, dụng cụ: Chỉ một cá nhân hoặc doanh nghiệp chuyên bán các thiết bị dụng cụ cần thiết cho một hoạt động, sở thích hoặc chuyến đi cụ thể, như cắm trại, leo núi hoặc săn bắn.
    • Người bán quần áo: Chỉ một cá nhân hoặc cửa hàng, đặc biệt cửa hàng chuyên bán quần áo nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought all our camping gear from a reputable outfitter. (Chúng tôi đã mua toàn bộ dụng cụ cắm trại từ một nhà cung cấp thiết bị uy tín.)
    • He is a well-known outfitter for hunting expeditions. (Ông ấy một nhà cung cấp thiết bị nổi tiếng cho các chuyến thám hiểm săn bắn.)
    • My father gets his suits from a traditional gentlemen's outfitter. (Cha tôi mua comple của ông ấy từ một cửa hàng quần áo nam truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hunting/fishing outfitter": Nhà cung cấp thiết bị chuyên biệt cho săn bắn/câu . Thuật ngữ này nhấn mạnh sự chuyên môn hóa trong một lĩnh vực hoạt động ngoài trời cụ thể.
    • The fishing outfitter near the lake rents boats and sells bait. (Nhà cung cấp thiết bị câu gần hồ cho thuê thuyền bán mồi câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Outfit (động từ): Trang bị, cung cấp trang phục hoặc thiết bị.
    • The company will outfit the team with new uniforms. (Công ty sẽ trang bị đồng phục mới cho đội.)
  • Outfitting (danh từ): Hành động hoặc kinh doanh cung cấp trang thiết bị.
    • The outfitting of the expedition took several weeks. (Việc chuẩn bị trang thiết bị cho chuyến thám hiểm mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplier: Nhà cung cấp (thiết bị nói chung).
  • Clothier: Người bán quần áo, thợ may (thường chỉ quần áo).
  • Haberdasher: Người bán phụ kiện may mặc (như cà vạt, khăn tay) hoặc quần áo nam (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "outfitter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outfitter")

outfitter

The outfitter helped the hikers choose their backpacks and tents.

danh từ
  1. người cung cấp thiết bị
  2. người bán quần áo giày
    • gemtlemen's outfitter
      người bán quần áo giày đàm ông