outfitting
Danh từ: Sự trang bị, sự lắp đặt thiết bị (đặc biệt là cho tàu thuyền, nhưng cũng có thể dùng rộng rãi cho các phương tiện hoặc không gian khác). "Outfitting" chỉ hành động hoặc quá trình trang bị các thiết bị, dụng cụ cần thiết cho một mục đích cụ thể, đặc biệt là việc tân trang và lắp đặt thiết bị cho một con tàu.
- (Việc trang bị thiết bị cho tàu nghiên cứu mới mất sáu tháng.)
- (Công ty chuyên về việc lắp đặt thiết bị cho du thuyền hạng sang.)
- (Việc trang bị thiết bị cho tàu du lịch bao gồm lắp đặt hệ thống định vị mới và nội thất.)
"Outfitting" có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ tàu thuyền, mà còn cho các loại phương tiện hoặc không gian khác:
- The outfitting of the space station required precise coordination. (Việc trang bị thiết bị cho trạm vũ trụ đòi hỏi sự phối hợp chính xác.)
- The outfitting of the new office included desks, computers, and lighting. (Việc trang bị thiết bị cho văn phòng mới bao gồm bàn làm việc, máy tính và đèn chiếu sáng.)
"Outfitting" cũng có thể chỉ ngành công nghiệp hoặc dịch vụ liên quan đến trang bị thiết bị:
- He works in the outfitting industry, supplying equipment for fishing boats. (Anh ấy làm việc trong ngành trang bị thiết bị, cung cấp dụng cụ cho tàu đánh cá.)
Outfit (động từ): trang bị, cung cấp thiết bị.
- They will outfit the ship with modern radar systems. (Họ sẽ trang bị cho tàu các hệ thống radar hiện đại.)
Outfit (danh từ): bộ quần áo, trang phục; hoặc một tổ chức, nhóm.
- She bought a new outfit for the party. (Cô ấy mua một bộ trang phục mới cho bữa tiệc.)
Outfitter (danh từ): người hoặc công ty chuyên trang bị thiết bị (ví dụ: cửa hàng bán đồ thể thao, đồ dã ngoại).
- The outdoor outfitter sells camping gear and hiking boots. (Cửa hàng trang bị đồ ngoài trời bán dụng cụ cắm trại và giày leo núi.)
Equipping: trang bị.
- The equipping of the laboratory required a large budget. (Việc trang bị thiết bị cho phòng thí nghiệm đòi hỏi ngân sách lớn.)
Fitting out: lắp đặt thiết bị (thường dùng cho tàu thuyền).
- The fitting out of the fishing trawler was completed on schedule. (Việc lắp đặt thiết bị cho tàu đánh cá hoàn thành đúng lịch.)
Rigging: trang bị dây thừng, cột buồm (cho tàu thuyền); cũng có nghĩa là sắp đặt thiết bị.
- The rigging of the sailing ship took several days. (Việc trang bị dây thừng và cột buồm cho tàu buồm mất vài ngày.)
Outfit with: trang bị với (thứ gì đó).
- The ship was outfitted with state-of-the-art communication devices. (Con tàu được trang bị các thiết bị liên lạc hiện đại.)
Outfit for: trang bị cho (một mục đích cụ thể).
- The crew was outfitted for a long voyage across the Atlantic. (Đoàn thủy thủ được trang bị cho một chuyến đi dài qua Đại Tây Dương.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "outfitting". Tuy nhiên, từ gốc "outfit" có thành ngữ: - "To be outfitted to the nines": được trang bị đầy đủ và sang trọng (thường nói về quần áo). - She was outfitted to the nines for the gala. (Cô ấy được trang bị quần áo sang trọng nhất cho buổi dạ tiệc.)