outflash

/aut'flæʃ/
Học thuật
Thân thiện
outflash

A single bright star outflashes all the others in the night sky.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Loé sáng hơn, chói sáng hơn: Hành động làm cho ánh sáng của mình trở nên mạnh hơn, rực rỡ hơn hoặc thu hút hơn so với ánh sáng của người/vật khác. Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new LED billboard outflashes all the neon signs on the street. (Tấm biển quảng cáo LED mới loé sáng hơn tất cả các biển neon trên phố.)
    • In the competition, her diamond necklace outflashed every other piece of jewelry in the room. (Trong cuộc thi, chiếc vòng cổ kim cương của ấy chói sáng hơn mọi món trang sức khác trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Để miêu tả một thứ đó vượt trội về độ sáng, sự rực rỡ hoặc sự thu hút bằng ánh sáng.
    • The hero's virtuous deeds outflashed the fleeting glory of the tyrant. (Những hành động đức hạnh của vị anh hùng tỏa sáng hơn vinh quang phù du của tên bạo chúa.) (Nghĩa ẩn dụ)
Biến thể từ gần giống
  • Flash (động từ): loé sáng, lóe lên.
    • The camera flashed. (Máy ảnh loé sáng.)
  • Outshine (động từ): sáng hơn, vượt trội hơn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tài năng, vẻ đẹp).
    • Her talent outshines her peers. (Tài năng của ấy vượt trội hơn các bạn đồng trang lứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Outshine: làm lu mờ, sáng hơn.
  • Outdazzle: làm chói mắt hơn, lấn át bằng độ sáng.
  • Eclipse: làm lu mờ (thường dùng cho thiên văn, hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
outflash

A single bright star outflashes all the others in the night sky.

ngoại động từ
  1. loé sáng hơn