outflown

/aut'flai/
Học thuật
Thân thiện
outflown

The eagle has outflown the smaller birds in the sky.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ của 'outfly'):
    • Bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn (ai/cái ): hình thức quá khứ phân từ của động từ 'outfly', dùng để chỉ việc đã vượt qua hoặc vượt trội hơn về tốc độ, khoảng cách hoặc độ cao khi bay. Từ này thường được dùng trong các thì hoàn thành hoặc cấu trúc bị động.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Cao chạy xa bay, trốn thoát: Trong tiếng Anh cổ, từ này còn có thể mang nghĩa mở rộng đã trốn thoát hoặc vượt xa một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new model has outflown all previous records for endurance. (Mẫu máy bay mới đã bay xa hơn tất cả các kỷ lục trước đó về sức chịu đựng.)
    • The eagle had outflown the smaller birds to reach the peak first. (Con đại bàng đã bay cao hơn nhanh hơn những con chim nhỏ để lên đến đỉnh đầu tiên.)
    • (Cổ) The fugitive had outflown his pursuers and vanished into the wilderness. (Kẻ đào tẩu đã cao chạy xa bay khỏi những kẻ truy đuổi biến mất vào vùng hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thể bị động: Để nhấn mạnh đối tượng bị vượt qua.
    • Every speed record in the competition was outflown by the young pilot. (Mọi kỷ lục tốc độ trong cuộc thi đều bị phi công trẻ tuổi đó bay vượt qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Outfly (v - outflew, outflown): Bay vượt qua, bay cao/xa/nhanh hơn.
  • Outflew (v - quá khứ đơn của outfly): Đã bay vượt qua.
  • Outflight (n): Chuyến bay vượt trội, sự vượt qua khi bay (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Surpassed in flight: Vượt trội hơn trong chuyến bay.
  • Outpaced (in the air): Vượt lên trước (trên không).
  • Outdistanced (while flying): Bỏ xa (khi đang bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'outflown')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'outflown')

outflown

The eagle has outflown the smaller birds in the sky.

ngoại động từ outflew; outflown
  1. bay cao hơn, bay xa hơn, bay nhanh hơn
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cao chạy xa bay