outgaze
/aut'geiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nhìn chằm chằm, nhìn thẳng và lâu hơn ai đó, thường đến mức làm đối phương phải nhìn đi chỗ khác: Hành động nhìn một cách kiên định và mạnh mẽ, áp đảo ánh nhìn của người khác.
- Nhìn xa hơn tầm mắt của ai đó: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có khả năng nhìn thấy hoặc quan sát xa hơn một người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In the tense meeting, she managed to outgaze her opponent, who eventually looked away. (Trong cuộc họp căng thẳng, cô ấy đã nhìn áp đảo được đối thủ, người cuối cùng phải nhìn đi chỗ khác.)
- The old sailor claimed he could outgaze any young man on the horizon. (Người thủy thủ già khẳng định ông có thể nhìn xa hơn bất kỳ chàng trai trẻ nào về phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To outgaze someone in a contest of wills": Áp đảo ai đó trong một cuộc đối đầu ý chí thông qua ánh mắt.
- The negotiation became a silent battle, each trying to outgaze the other. (Cuộc đàm phán trở thành một trận chiến thầm lặng, mỗi bên đều cố gắng nhìn áp đảo đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Gaze (v, n): Nhìn chằm chằm, cái nhìn chăm chú lâu.
- Stare (v, n): Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm (thường với sự ngạc nhiên, tò mò hoặc thô lỗ).
Từ đồng nghĩa
- Outstare: (Động từ) Nhìn chằm chằm cho đến khi ai đó phải nhìn đi chỗ khác.
- Stare down: (Cụm động từ) Nhìn chằm chằm làm ai đó phải nhìn đi chỗ khác.
ngoại động từ
- nhìn (làm ai phải luống cuống)
- nhìn xa hơn