outgeneral

/aut'dʤenərəl/
Học thuật
Thân thiện
outgeneral

The young commander managed to outgeneral his opponent with a clever flanking maneuver.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh bại (ai đó) bằng tài cầm quân, chiến lược, hoặc mưu lược vượt trội: "outgeneral" chỉ hành động giành chiến thắng trước một đối thủ (thường một tướng lĩnh hoặc đội quân) không phải chỉ bằng sức mạnh, chủ yếu bằng tài năng chiến lược, sự khôn ngoan, hoặc kế hoạch quân sự xuất sắc hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The young commander managed to outgeneral the experienced enemy general by using clever tactics. (Vị chỉ huy trẻ đã thành công trong việc đánh bại bằng mưu lược vị tướng địch dày dạn kinh nghiệm thông qua các chiến thuật khôn ngoan.)
    • In the history books, he is remembered for outgeneraling his opponents in every major battle. (Trong sách sử, ông ấy được nhớ đến đã cầm quân giỏi hơn các đối thủ của mình trong mọi trận chiến lớn.)
    • Their strategy was to outgeneral us, not to outfight us. (Chiến lược của họ hơn về chiến lược, chứ không phải hơn về sức mạnh chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outgeneraled": bị đánh bại về mặt chiến lược.
    • The larger army was completely outgeneraled and forced to surrender. (Đội quân lớn hơn đã hoàn toàn bị đánh bại về mưu lược buộc phải đầu hàng.)
  • "outgeneraling" (danh động từ): hành động đánh bại bằng tài cầm quân.
    • His outgeneraling of the enemy became a classic study in military schools. (Việc đánh bại bằng chiến lược kẻ thù của ông đã trở thành một bài học kinh điển trong các trường quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Outmaneuver (ngoại động từ): vượt mặt, vượt qua đối thủ bằng các động thái khôn ngoan hoặc nhanh nhẹn hơn (có thể dùng trong quân sự các tình huống khác).
    • The chess player outmaneuvered his opponent. (Kỳ thủ đó đã vượt mặt đối thủ của mình.)
  • Outwit (ngoại động từ): đánh bại ai đó bằng trí thông minh hoặc mưu mẹo.
    • The spy outwitted his pursuers. (Điệp viên đã đánh bại bằng mưu trí những kẻ đuổi theo mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Outsmart: đánh bại bằng sự thông minh, khôn ngoan hơn.
  • Outthink: suy nghĩ vượt trội hơn, lập kế hoạch giỏi hơn.
  • Outmaneuver: (như đã nêutrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outgeneral".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outgeneral".

outgeneral

The young commander managed to outgeneral his opponent with a clever flanking maneuver.

ngoại động từ
  1. hơn (về chiến lược)
  2. cầm quân giỏi hơn (ai)