outguard

/'autgɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
outguard

A lone outguard watches the horizon from a hilltop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cảnh giới, lính gác tiền tiêu: Trong bối cảnh quân sự, "outguard" chỉ một người lính hoặc một nhóm nhỏ lính được bố trívị trí xa phía trước lực lượng chính để canh gác, cảnh báo sớm về sự tiếp cận của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The commander sent an outguard to watch the northern approach. (Chỉ huy đã cử một toán cảnh giới ra canh chừng lối tiếp cận từ phía bắc.)
    • The outguard spotted enemy movement and signaled the main camp. (Người lính cảnh giới đã phát hiện sự di chuyển của quân địch ra hiệu cho doanh trại chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to post an outguard": bố trí một toán cảnh giới.
    • It is standard procedure to post an outguard when camping in hostile territory. (Việc bố trí một toán cảnh giới thủ tục tiêu chuẩn khi cắm trại trong vùng lãnh thổ thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Outpost (n): đồn tiền tiêu, vị trí tiền tiêu. (Thường chỉ một vị trí quân sự nhỏ, cố định hoặc bán cố địnhxa lực lượng chính, có thể bao gồm nhiệm vụ của "outguard").
  • Sentry (n): lính gác, vệ binh. (Chỉ người lính nhiệm vụ canh gác nói chung, có thểgần hoặc xa lực lượng chính).
  • Picket (n): lính canh gác, toán tuần tra. (Thường chỉ người lính hoặc nhóm lính canh gácmột khu vực cụ thể để cảnh báo hoặc ngăn chặn).
Từ đồng nghĩa
  • Vanguard (tiền quân): Lực lượng đi đầu, nhưng thường quy mô lớn hơn có thể tham chiến, không chỉ nhiệm vụ cảnh giới đơn thuần.
  • Lookout (người canh gác): Người nhiệm vụ quan sát cảnh báo, có thể dùng trong cả bối cảnh quân sự dân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "outguard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outguard".

outguard

A lone outguard watches the horizon from a hilltop.

danh từ
  1. (quân sự) người cảnh giới (ở thật xa quân chủ lực)