outguess

/aut'ges/
Học thuật
Thân thiện
outguess

She tried to outguess her opponent's next move in the chess match.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đoán trước, dự đoán chính xác hơn: Hành động dự đoán được ý định, kế hoạch hoặc hành động tiếp theo của người khác, thường đối thủ, từ đó có thể hành động để vượt qua họ.
    • Khôn hơn, láu cá hơn: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vượt trội về mặt suy đoán hoặc chiến lược, khiến đối phương không thể lường trước được.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • In chess, you must try to outguess your opponent's next move. (Trong cờ vua, bạn phải cố gắng đoán trước nước đi tiếp theo của đối thủ.)
    • The detective tried to outguess the criminal's escape route. (Viên thám tử cố gắng dự đoán lộ trình trốn thoát của tên tội phạm.)
    • It's hard to outguess the market; even experts get it wrong. (Rất khó để đoán trước thị trường; ngay cả các chuyên gia cũng có thể sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outguess oneself": Suy nghĩ quá phức tạp đến mức đưa ra dự đoán sai lầm đã loại bỏ những khả năng đơn giản, hiển nhiên.
    • Sometimes in a game of poker, you can outguess yourself and fold a winning hand. (Đôi khi trong một ván bài poker, bạn có thể suy nghĩ quá nhiều bỏ bài đang một bộ bài thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Outthink (động từ): Vượt trội hơn về mặt tư duy chiến lược.
    • The general outthought his enemies and won the battle. (Vị tướng đã chiến lược vượt trội kẻ thù thắng trận.)
  • Outsmart (động từ): Khôn ngoan hơn, lừa được ai đó bằng sự khéo léo.
    • The spy outsmarted his pursuers. (Điệp viên đã khôn hơn những kẻ đang truy đuổi mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipate: Đoán trước, lường trước.
  • Second-guess: Đoán ý, phán đoán ý định của người khác (thường mang hàm ý chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outguess")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outguess")

outguess

She tried to outguess her opponent's next move in the chess match.

ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng; khôn hơn, láu cá hơn