outgush

/'autgʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
outgush

A sudden outgush of water erupted from the garden hose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phun ra, sự tuôn trào mạnh mẽ: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một chất lỏng, cảm xúc, hoặc lời nói tuôn ra một cách đột ngột dồn dập.
    • Dòng chảy phun ra: Vật chất hoặc cảm xúc được phun ra thành một dòng.
  2. Nội động từ:

    • Phun ra, tuôn trào mạnh mẽ: Hành động của chất lỏng, cảm xúc, hoặc lời nói bật ra một cách nhanh chóng không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sudden outgush of water from the broken pipe flooded the basement. (Sự phun ra đột ngột của nước từ đường ống vỡ đã làm ngập tầng hầm.)
    • Her speech was met with an outgush of support from the audience. (Bài phát biểu của ấy đã nhận được sự tuôn trào ủng hộ từ khán giả.)
  • Nội động từ:

    • Tears began to outgush from her eyes when she heard the sad news. (Nước mắt bắt đầu tuôn trào từ đôi mắt ấy khi nghe tin buồn.)
    • Angry words outgushed from him before he could stop himself. (Những lời giận dữ tuôn ra từ anh ta trước khi anh kịp tự kiềm chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc mô tả cảm xúc mãnh liệt: Từ này thường được dùng một cách hình tượng để mô tả cảm xúc hoặc ngôn từ tuôn trào.
    • An outgush of poetic inspiration. (Một sự tuôn trào của cảm hứng thơ ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Gush (động từ/danh từ): phun ra, tuôn ra. "Outgush" thường nhấn mạnh hơn về cường độ hoặc tính đột ngột so với "gush".
  • Outpouring (danh từ): sự tuôn trào, sự biểu lộ dồn dập (thường cho cảm xúc hoặc sự ủng hộ).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Spurt, surge, jet, flood, outburst.
  • Động từ: Spurt, surge, jet, flood, burst forth.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outgush".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outgush".
outgush

A sudden outgush of water erupted from the garden hose.

danh từ
  1. sự phun ra, sự toé ra
nội động từ
  1. phun ra, toé ra