outjump
/aut'dʤʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhảy xa hơn, nhảy cao hơn (ai đó): Hành động nhảy vượt qua một khoảng cách hoặc độ cao lớn hơn so với một đối thủ hoặc người khác trong một cuộc thi hoặc tình huống so sánh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The young athlete managed to outjump all his competitors in the high jump event. (Vận động viên trẻ đã nhảy cao hơn tất cả các đối thủ của anh ấy trong nội dung nhảy cao.)
- With his incredible leg strength, he can outjump anyone on the basketball court. (Với sức mạnh đôi chân đáng kinh ngạc, anh ấy có thể nhảy cao hơn bất kỳ ai trên sân bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc vượt trội hơn một cách đáng kể trong một lĩnh vực cạnh tranh nào đó, không nhất thiết là nhảy theo nghĩa đen.
- Our new product aims to outjump the competition in terms of innovation. (Sản phẩm mới của chúng tôi nhằm mục đích vượt xa đối thủ cạnh tranh về mặt đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Outjumped (quá khứ đơn & quá khứ phân từ của "outjump"): đã nhảy vượt qua.
- Outjumping (danh động từ & hiện tại phân từ): việc nhảy vượt qua, đang nhảy vượt qua.
Từ đồng nghĩa
- Leap over: nhảy vượt qua.
- Outleap: nhảy vượt qua (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outjump".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outjump".
ngoại động từ
- nhảy xa hơn