outlaid
/'autlei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền chi tiêu, tiền phí tổn: Khoản tiền đã được chi ra, sử dụng cho một mục đích cụ thể nào đó.
Ngoại động từ (Quá khứ và Quá khứ phân từ của "outlay"):
- Tiêu pha tiền, chi tiêu tiền: Hành động đã chi ra một số tiền cho một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The initial outlaid for the project was substantial. (Khoản tiền chi tiêu ban đầu cho dự án là rất lớn.)
- We need to calculate the total outlaid on equipment. (Chúng ta cần tính toán tổng số tiền phí tổn cho thiết bị.)
Ngoại động từ:
- The company outlaid a large sum to upgrade its software. (Công ty đã tiêu pha một khoản tiền lớn để nâng cấp phần mềm.)
- He had outlaid more money than he intended on the renovation. (Anh ấy đã chi tiêu nhiều tiền hơn dự định cho việc cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "capital outlaid": vốn đầu tư đã chi ra.
- The report details the capital outlaid on new factories. (Báo cáo chi tiết về vốn đầu tư đã chi ra cho các nhà máy mới.)
Biến thể và từ gần giống
Outlay (n): Khoản tiền chi tiêu, phí tổn (dạng nguyên thể của danh từ).
- The outlay for this trip is too high. (Khoản chi tiêu cho chuyến đi này quá cao.)
Outlay (v): Chi tiêu, bỏ tiền ra (dạng nguyên thể của động từ).
- You must outlay money to make money. (Bạn phải bỏ tiền ra để kiếm tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Expenditure (sự chi tiêu, khoản chi), cost (chi phí), expense (phí tổn).
- Động từ: Spent (đã tiêu, đã chi), expended (đã chi ra), disbursed (đã xuất quỹ).
danh từ
- tiền chi tiêu, tiền phí tổn
ngoại động từ outlaid
- tiêu pha tiền