outlandish
/aut'lændiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ dị, lạ lùng, khác thường: Dùng để mô tả điều gì đó rất kỳ quặc, không bình thường, hoặc khác xa so với những gì thông thường được chấp nhận.
- Xa xôi, hẻo lánh (nghĩa cũ, ít dùng): Chỉ những nơi xa xôi, hẻo lánh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He showed up to the formal dinner in an outlandish costume. (Anh ấy xuất hiện trong bữa tối trang trọng với một bộ trang phục kỳ dị.)
- The plot of that movie was completely outlandish and unbelievable. (Cốt truyện của bộ phim đó hoàn toàn lạ lùng và không thể tin được.)
- She has some outlandish ideas about how to run the company. (Cô ấy có một số ý tưởng khác thường về cách điều hành công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"outlandish behavior": hành vi kỳ quặc, lập dị.
- His outlandish behavior at the party made everyone uncomfortable. (Hành vi kỳ quặc của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người khó chịu.)
"outlandish claim": tuyên bố hoang đường, khó tin.
- The politician made an outlandish claim that he could solve all problems in a week. (Chính trị gia đó đưa ra một tuyên bố hoang đường rằng ông ta có thể giải quyết mọi vấn đề trong một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Outlandishly (phó từ): một cách kỳ dị, lạ lùng.
- The room was decorated outlandishly with neon colors and strange sculptures. (Căn phòng được trang trí một cách kỳ dị với màu neon và những bức tượng kỳ lạ.)
Outlandishness (danh từ): sự kỳ dị, tính chất kỳ quặc.
- The outlandishness of his proposal surprised the board. (Sự kỳ dị trong đề xuất của ông ta đã làm ban lãnh đạo ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bizarre: kỳ quái, kỳ lạ.
- Eccentric: lập dị, khác người.
- Weird: kỳ lạ, quái dị.
- Unconventional: không theo quy ước, khác thường.
Từ trái nghĩa
- Conventional: thông thường, theo quy ước.
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Normal: bình thường.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "outlandish")
tính từ
- của người nước ngoài
- xa xôi, hẻo lánh
- kỳ dị, lạ lùng