outlast
/aut'lɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tồn tại lâu hơn, sống lâu hơn (ai/cái gì): Chỉ hành động kéo dài, tồn tại, hoặc sống sót trong một khoảng thời gian dài hơn một người, một vật, hoặc một tình huống khác.
- Dùng được lâu hơn: Chỉ khả năng bền bỉ, chịu đựng được lâu hơn một vật khác cùng loại.
- Tồn tại quá, sống được quá (một khoảng thời gian): Chỉ việc tiếp tục tồn tại vượt qua một mốc thời gian cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cầu đá cổ đã tồn tại lâu hơn nhiều cây cầu bê tông hiện đại.)
- (Cô ấy đã trụ lại lâu hơn tất cả các đối thủ trong cuộc chạy marathon.)
- (Loại pin này được thiết kế để dùng được lâu hơn các lựa chọn rẻ tiền hơn.)
- (Ông ấy không được kỳ vọng sẽ sống qua mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outlast one's usefulness": tồn tại lâu hơn thời gian còn hữu ích.
- Some traditions risk outlasting their usefulness in a modern society. (Một số truyền thống có nguy cơ tồn tại lâu hơn giá trị hữu ích của chúng trong xã hội hiện đại.)
- "to outlast the competition": tồn tại lâu hơn và vượt qua các đối thủ cạnh tranh.
- Their company's strategy is to outlast the competition in a price war. (Chiến lược của công ty họ là trụ lại lâu hơn đối thủ trong một cuộc chiến giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Outlive (ngoại động từ): sống lâu hơn ai, sống sót sau ai/cái gì. (Thường dùng cho người hoặc sinh vật).
- She outlived her husband by twenty years. (Bà ấy sống lâu hơn chồng mình hai mươi năm.)
- Outwear (ngoại động từ): dùng lâu hơn, mòn chậm hơn (quần áo, vật dụng).
- Leather shoes often outwear synthetic ones. (Giày da thường dùng bền hơn giày làm từ chất liệu tổng hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Survive: sống sót, tồn tại qua.
- Endure: chịu đựng, tồn tại bền bỉ.
- Outlive: sống lâu hơn (thường dùng cho người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outlast" không có phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outlast".)
ngoại động từ
- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)
- he will not outlast six monthsông ta sẽ không sống được quá sáu tháng