outlive

/aut'liv/
ngoại động từ
  1. sống lâu hơn
  2. sống sót; vượt qua được
    • to outlive a storm
      vượt qua được cơn bão (tàu )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

outlive
She outlived all her siblings.