outlive
/aut'liv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sống lâu hơn (ai đó): Chỉ việc một người tiếp tục sống sau khi một người khác (thường là người thân, bạn bè) đã qua đời.
- Sống sót, tồn tại lâu hơn (một sự kiện, giai đoạn, hoặc vật thể): Chỉ việc vượt qua hoặc tiếp tục tồn tại sau một khoảng thời gian, một sự kiện khó khăn, hoặc sau khi một thứ khác đã kết thúc hoặc bị phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- He outlived all his siblings. (Ông ấy sống lâu hơn tất cả các anh chị em của mình.)
- The old traditions have outlived their usefulness. (Những truyền thống cũ đã tồn tại lâu hơn cả giá trị thực tế của chúng.)
- The ancient tree outlived the entire village. (Cái cây cổ thụ đã sống sót lâu hơn cả ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outlive one's welcome": Ở lại lâu đến mức không còn được chào đón nữa.
- After staying for two months, I fear I have outlived my welcome. (Sau khi ở lại hai tháng, tôi sợ rằng mình đã trở nên không còn được chào đón nữa.)
- "to outlive one's usefulness": Tiếp tục tồn tại khi không còn hữu ích hoặc cần thiết.
- Some argue that the committee has outlived its usefulness and should be dissolved. (Một số người cho rằng ủy ban đó đã không còn hữu ích và nên bị giải tán.)
Biến thể và từ gần giống
- Outliver (danh từ, hiếm gặp): Người sống sót, người sống lâu hơn người khác.
- Survive (động từ): Sống sót, tồn tại qua. ("Survive" có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tai nạn, bệnh tật, trong khi "outlive" thường nhấn mạnh sự so sánh về thời gian sống giữa các cá nhân hoặc sự vật.)
Từ đồng nghĩa
- Survive: sống sót, tồn tại lâu hơn.
- Outlast: tồn tại lâu hơn (thường dùng cho đồ vật, thể chế hơn là con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "outlive" không có phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng độc lập với tân ngữ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kê ở trên.)
ngoại động từ
- sống lâu hơn
- sống sót; vượt qua được
- to outlive a stormvượt qua được cơn bão (tàu bè)