outlodging

/'aut,lɔdʤiɳ/
Học thuật
Thân thiện
outlodging

A student rents an outlodging near the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt Căm-brít): "Outlodging" một thuật ngữ đặc thù dùng để chỉ nhà ở hoặc chỗnằm bên ngoài khuôn viên chính của các trường đại học lâu đời như Oxford Cambridge. Đây thường nơi sinh viên có thể thuê để ở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Due to limited college rooms, many students had to find outlodging in the town. (Do số phòng trong trường hạn, nhiều sinh viên phải tìm nhà ở ngoài khu vực trong thị trấn.)
    • The university provides a list of approved outlodging for first-year students. (Trường đại học cung cấp một danh sách các nhà ở ngoài khu vực được phê duyệt cho sinh viên năm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in outlodging": đangtrong một nhà ở ngoài khu vực trường.
    • During my second year, I was in outlodging near the city centre. (Trong năm thứ hai, tôitrong một nhà trọ ngoài khu vực gần trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodging (n): chỗ ở, nhà trọ (nghĩa chung, không đặc thù cho trường đại học).

    • He found cheap lodging for the night. (Anh ấy đã tìm được chỗgiá rẻ cho đêm đó.)
  • Out-of-college accommodation: chỗngoài trường (cách diễn đạt hiện đại, đồng nghĩa với "outlodging").

    • Most postgraduate students live in out-of-college accommodation. (Hầu hết sinh viên sau đại học sống trong các khu nhà ở ngoài trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Off-campus housing: nhà ở ngoài khuôn viên trường (thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn).
  • External residence: nơi trú bên ngoài.
Lưu ý
  • Từ "outlodging" một thuật ngữ cổ rất chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc truyền thống của các trường đại học lâu đời tại Anh như Oxford Cambridge. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "off-campus accommodation" hoặc "private housing" thay thế.
outlodging

A student rents an outlodging near the university.

danh từ
  1. nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-phớt Căm-brít)