outmarch

/'aut'mɑ:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
outmarch

The soldiers outmarch their rivals across the training field.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiến quân nhanh hơn, hành quân vượt qua: Chỉ hành động di chuyển bằng cách hành quân (thường một nhóm người) với tốc độ nhanh hơn hoặc quãng đường dài hơn so với người/nhóm khác.
    • Bỏ xa, vượt xa (trong cuộc đua hoặc cạnh tranh): Dùng để mô tả việc vượt trội hơn hẳn một đối thủ trong việc tiến bộ, phát triển hoặc đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The smaller, more agile unit was able to outmarch the heavily armored battalion. (Đơn vị nhỏ hơn, linh hoạt hơn đã có thể tiến quân nhanh hơn tiểu đoàn được trang bị nặng nề.)
    • In terms of innovation, our company aims to outmarch all competitors. (Về mặt đổi mới, công ty chúng tôi đặt mục tiêu vượt xa tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outmarch someone in a race": vượt xa ai đó trong một cuộc đua (nghĩa bóng).
    • Their research and development department continues to outmarch ours in patent filings. (Bộ phận nghiên cứu phát triển của họ tiếp tục vượt xa bộ phận của chúng ta về số lượng đơn đăng ký bằng sáng chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Outpace (v): vượt qua về tốc độ hoặc mức độ tăng trưởng.
    • Demand is outpacing supply. (Nhu cầu đang vượt quá nguồn cung.)
  • Outstrip (v): vượt xa, bỏ xa (trong cạnh tranh hoặc so sánh).
    • Their sales have outstripped those of their main rival. (Doanh số của họ đã vượt xa đối thủ chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Surpass: vượt qua, hơn hẳn.
  • Outdistance: bỏ xa, vượt xa (về khoảng cách hoặc thành tích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outmarch")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outmarch")

outmarch

The soldiers outmarch their rivals across the training field.

ngoại động từ
  1. tiến quân nhanh hơn
  2. bỏ xa, vượt xa