outmeasure

/aut'meʤə/
Học thuật
Thân thiện
outmeasure

The new bridge outmeasures the old one by several meters.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Vượt quá về kích thước, chiều dài hoặc số lượng: "outmeasure" có nghĩa lớn hơn, dài hơn, hoặc nhiều hơn một cái đó khi so sánh.
    • Đo thấy lớn hơn: Hành động đo lường xác định rằng một vật vượt trội hơn vật khác về một kích thước nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The new bridge outmeasures the old one by fifty meters. (Cây cầu mới dài hơn cây cầu năm mươi mét.)
    • Our supplies outmeasure theirs, so we can last longer. (Nguồn tiếp tế của chúng tôi nhiều hơn của họ, vậy chúng tôi có thể trụ lâu hơn.)
    • Can any building in the city outmeasure the new skyscraper? ( tòa nhà nào trong thành phố có thể vượt qua tòa nhà chọc trời mới về chiều cao không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: "Outmeasure" thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc văn chương mô tả sự so sánh chính xác.
    • The theoretical model's predictions outmeasure the capabilities of current technology. (Các dự đoán của mô hình lý thuyết vượt xa khả năng của công nghệ hiện tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Outmeasurement (danh từ): Sự đo lường cho thấy sự vượt trội; kết quả của việc vượt quá về kích thước.
    • The outmeasurement was significant, confirming our hypothesis. (Sự chênh lệch đo được rất đáng kể, xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Exceed: vượt quá (về giới hạn, số lượng).
  • Surpass: vượt trội hơn, tốt hơn.
  • Outdo: làm tốt hơn, vượt mặt.
  • Outstrip: vượt xa (thường về thành tích hoặc tốc độ).
Từ trái nghĩa
  • Fall short of: không đạt tới, thấp hơn.
  • Be less than: ít hơn, nhỏ hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Tính trang trọng: "Outmeasure" một từ tương đối trang trọng không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "longer than", "bigger than", hoặc "exceed" thường được dùng nhiều hơn.
  • Cấu trúc câu: Thường theo cấu trúc A outmeasures B (by X) (A vượt/quá B (một lượng X)).
    • The river outmeasures its tributary. (Dòng sông dài hơn nhánh của .)
    • His dedication outmeasures that of his peers by a wide margin. (Sự tận tâm của anh ấy vượt xa các đồng nghiệp với một biên độ rộng.)
outmeasure

The new bridge outmeasures the old one by several meters.

ngoại động từ
  1. dài hơn