outname

/aut'neim/
Học thuật
Thân thiện
outname

A famous scientist outnames many of her contemporaries in the field.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn: Chỉ hành động vượt qua hoặc làm lu mờ danh tiếng của ai đó hoặc cái đó.
    • Quan trọng hơn: Chỉ việc tầm quan trọng, giá trị hoặc ý nghĩa lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The young prodigy's achievements soon outnamed those of his teacher. (Những thành tựu của thần đồng trẻ tuổi nhanh chóng làm lu mờ danh tiếng của người thầy.)
    • In that era, no other victory could outname the triumph of peace. (Trong thời đại đó, không chiến thắng nào khác có thể quan trọng hơn thắng lợi của hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to outname someone in fame": nổi danh hơn ai đó.
    • The poet managed to outname his contemporaries in fame. (Nhà thơ đã thành công trong việc nổi danh hơn những người cùng thời.)
  • "to outname in significance": vượt trội về tầm quan trọng.
    • This single discovery may outname all previous research in significance. (Một khám phá duy nhất này có thể vượt trội về tầm quan trọng so với tất cả nghiên cứu trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Outshine (v): tỏa sáng hơn, vượt trội hơn (thường về tài năng hoặc thành tích).
  • Eclipse (v): làm lu mờ, che khuất (danh tiếng, thành tựu).
  • Surpass (v): vượt qua, hơn hẳn (về chất lượng, mức độ).
Từ đồng nghĩa
  • Outdo: làm tốt hơn, vượt trội hơn.
  • Overshadow: làm lu mờ, làm kém quan trọng đi.
  • Excel: xuất sắc hơn, trội hơn.
Lưu ý
  • Từ "outname" một từ tương đối cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử.
  • Nghĩa của từ tập trung vào việc so sánh vượt trội về danh tiếng hoặc tầm quan trọng, chứ không phải về tên gọi.
outname

A famous scientist outnames many of her contemporaries in the field.

ngoại động từ
  1. nổi tiếng hơn, lừng lẫy hơn
  2. quan trọng hơn