outpace
/aut'peis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vượt qua về tốc độ, đi nhanh hơn, phát triển nhanh hơn: Hành động di chuyển, tiến triển, hoặc tăng trưởng với tốc độ cao hơn một đối tượng khác. Thường dùng để so sánh sự phát triển hoặc tốc độ giữa hai thực thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new electric car can easily outpace most traditional vehicles on the highway. (Chiếc xe điện mới có thể dễ dàng vượt mặt hầu hết các phương tiện truyền thống trên đường cao tốc.)
- Demand for the product is outpacing our ability to manufacture it. (Nhu cầu cho sản phẩm đang vượt xa khả năng sản xuất của chúng tôi.)
- Inflation has outpaced salary increases for many workers. (Lạm phát đã tăng nhanh hơn mức tăng lương của nhiều người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outpace expectations": vượt xa những kỳ vọng, diễn ra tốt hơn hoặc nhanh hơn dự đoán.
- The company's revenue growth outpaced analysts' expectations last quarter. (Tăng trưởng doanh thu của công ty đã vượt xa kỳ vọng của các nhà phân tích trong quý trước.)
- "to outpace the competition": vượt lên trước các đối thủ cạnh tranh.
- Their innovation strategy allowed them to outpace the competition. (Chiến lược đổi mới của họ cho phép họ vượt lên trước đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Outpacing (danh động từ/ hiện tại phân từ): hành động vượt trội về tốc độ.
- The outpacing of supply by demand caused a shortage. (Việc cầu vượt xa cung đã gây ra tình trạng thiếu hụt.)
Từ đồng nghĩa
- Outrun: chạy nhanh hơn, vượt qua (thường theo nghĩa đen).
- Surpass: vượt qua, vượt trội hơn (nghĩa rộng hơn, không chỉ về tốc độ).
- Exceed: vượt quá, nhiều hơn mức nào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outpace")
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào)
ngoại động từ
- đi nhanh hơn