outparish

/'autpæriʃ/
Học thuật
Thân thiện
outparish

A vicar visits the outparish on horseback.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo khu nông thôn: Một giáo khu (khu vực quản lý của một nhà thờ) nằmvùng nông thôn, bên ngoài ranh giới của một thị trấn hoặc thành phố chính. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc giáo hội để chỉ các khu vực ngoại ô hoặc nông thôn phụ thuộc vào một giáo xứ trung tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest had to travel to the outparish to conduct the Sunday service. (Vị linh mục phải đi đến giáo khu nông thôn để cử hành thánh lễ Chủ nhật.)
    • Records from the 18th century show baptisms performed in the outparish. (Các hồ sơ từ thế kỷ 18 cho thấy các lễ rửa tội được thực hiệngiáo khu nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belonging to an outparish": thuộc về một giáo khu nông thôn.
    • Many families belonging to an outparish attended the festival in the main town. (Nhiều gia đình thuộc về một giáo khu nông thôn đã tham dự lễ hộithị trấn chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Parish (n): giáo xứ, giáo khu (khu vực quản lý chung của một nhà thờ hoặc một khu vực hành chính địa phương).
  • Suburb (n): vùng ngoại ô (khu vực dân cư nằmrìa thành phố, khác với "outparish" mang tính chất tôn giáo lịch sử hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rural parish: giáo xứ nông thôn.
  • Country parish: giáo xứ đồng quê.
Lưu ý
  • Từ cổ/Lịch sử: "Outparish" một thuật ngữ tính lịch sử, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức giáo hội .
outparish

A vicar visits the outparish on horseback.

danh từ
  1. giáo khu nông thôn