outplay
/aut'plei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chơi giỏi hơn, chơi hay hơn, vượt trội hơn trong một trận đấu hoặc cuộc thi: Dùng để diễn tả việc một người hoặc một đội thể hiện kỹ năng, chiến thuật hoặc phong độ tốt hơn hẳn đối thủ trong một trò chơi, môn thể thao hoặc tình huống cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Despite being the underdog, our team managed to outplay the champions. (Dù là đội được đánh giá thấp hơn, đội chúng tôi đã chơi hay hơn các nhà vô địch.)
- The chess grandmaster was outplayed by a young, talented newcomer. (Đại kiện tướng cờ vua đã bị một tân binh trẻ tài năng chơi giỏi hơn.)
- In the business negotiation, she completely outplayed her competitors. (Trong cuộc đàm phán kinh doanh, cô ấy đã hoàn toàn vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be outplayed": bị đánh bại vì đối thủ chơi hay hơn, thường nhấn mạnh vào sự chênh lệch về kỹ năng hoặc chiến thuật hơn là chỉ kết quả.
- We didn't just lose; we were thoroughly outplayed in every aspect of the game. (Chúng tôi không chỉ thua; chúng tôi đã bị chơi giỏi hơn một cách triệt để trong mọi khía cạnh của trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Outclass (ngoại động từ): vượt trội hơn hẳn về chất lượng hoặc trình độ, thường trong phạm vi rộng hơn không chỉ trong trò chơi.
- Outmaneuver (ngoại động từ): vượt mặt bằng chiến thuật khôn ngoan hoặc sự khéo léo, thường dùng trong quân sự hoặc các tình huống cạnh tranh phức tạp.
Từ đồng nghĩa
- Outperform: thể hiện tốt hơn.
- Surpass: vượt qua, vượt trội hơn.
- Beat (trong ngữ cảnh này): đánh bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outplay")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outplay")
ngoại động từ
- chơi giỏi hơn, chơi hay hơn