outpoint
/aut'pɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thắng điểm (trong một trận đấu hoặc cuộc thi): Chỉ việc đạt được nhiều điểm hơn đối thủ, thường được sử dụng trong các môn thể thao hoặc cuộc thi tính điểm.
- (Hàng hải) Lợi gió xuôi hơn (một thuyền khác): Chỉ việc một con thuyền điều khiển để có hướng đi thuận lợi hơn với gió so với một con thuyền khác, thường trong một cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa thể thao):
- The champion outpointed his challenger in a 12-round match. (Nhà vô địch đã thắng điểm đối thủ thách đấu trong một trận đấu 12 hiệp.)
- Despite a strong start, our team was outpointed in the final minutes. (Dù có khởi đầu mạnh mẽ, đội của chúng tôi đã bị thua điểm trong những phút cuối.)
Động từ (Nghĩa hàng hải):
- The smaller yacht managed to outpoint its larger rival in the strong winds. (Chiếc du thuyền nhỏ hơn đã lợi gió xuôi hơn đối thủ lớn hơn trong cơn gió mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outpoint someone on something": vượt qua ai đó về một khía cạnh cụ thể (thường dùng trong các cuộc tranh luận hoặc so sánh).
- Her research outpoints all others in terms of depth and detail. (Nghiên cứu của cô ấy vượt trội tất cả những nghiên cứu khác về chiều sâu và độ chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Outscore (động từ): ghi nhiều điểm hơn, thắng về điểm số (gần nghĩa với "outpoint" trong thể thao).
- Outmaneuver (động từ): vượt mặt, điều động khéo léo hơn (có thể dùng trong cả chiến thuật và hàng hải).
Từ đồng nghĩa
- Defeat on points: đánh bại dựa trên điểm số.
- Outscore: ghi điểm vượt trội.
- (Hàng hải) Gain an advantage to windward: giành lợi thế về phía gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outpoint")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outpoint")
ngoại động từ
- thắng điểm
- (hàng hải) lợi gió xuôi hơn (thuyền khác)