outpost

/'autpoust/
Học thuật
Thân thiện
outpost

A small outpost stands on a remote hilltop overlooking a vast valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền đồn (quân sự): Một vị trí quân sự được thiết lậpxa lực lượng chính, thường để canh gác, quan sát hoặc bảo vệ một khu vực biên giới hoặc xa xôi.
    • Điểm định cư xa xôi, tiền đồn (dân sự): Một khu định cư, thị trấn hoặc trạm nhỏ nằmvùng biên giới hoặc một khu vực xa xôi, hẻo lánh so với trung tâm văn minh.
    • Trạm, điểm hoạt động xa xôi: Một trạm hoặc cơ sở hoạt động được đặtmột vị trí hẻo lánh hoặc ít dân cư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers defended the remote mountain outpost. (Những người lính đã bảo vệ tiền đồn hẻo lánh trên núi.)
    • This small trading post was once the westernmost outpost of the empire. (Trạm buôn bán nhỏ này từng tiền đồn cực tây của đế chế.)
    • The research team set up an outpost in the Antarctic. (Đội nghiên cứu đã thiết lập một trạm hoạt độngNam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an outpost": Đóng vai trò như một tiền đồn.

    • The lighthouse served as a vital outpost for sailors. (Ngọn hải đăng đóng vai trò như một tiền đồn sống còn cho các thủy thủ.)
  • "The furthest outpost": Tiền đồn xa nhất, điểm xa xôi nhất.

    • Their expedition reached the furthest outpost of human exploration. (Cuộc thám hiểm của họ đã tới điểm xa xôi nhất của hoạt động khám phá loài người.)
Biến thể từ gần giống
  • Outposting (danh từ): Hành động thiết lập hoặc đóng quân tại một tiền đồn. (Ít phổ biến)
  • Outpost duty (cụm danh từ): Nhiệm vụ canh gác tại tiền đồn.
Từ đồng nghĩa
  • Frontier post: Trạm biên phòng.
  • Remote station: Trạm xa xôi.
  • Advance post: Vị trí tiền tiêu (quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outpost")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outpost")

outpost

A small outpost stands on a remote hilltop overlooking a vast valley.

danh từ
  1. (quân sự) tiền đồn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị đóngtiền đồn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi định cưbiên giới