outrageusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách quá đáng, một cách thái quá, một cách lố bịch: Dùng để miêu tả một hành động, đặc điểm hoặc tình trạng ở mức độ cực đoan, vượt xa giới hạn bình thường hoặc chấp nhận được, thường gây sốc hoặc phản cảm.
- Một cách nhục mạ, một cách xúc phạm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ cách hành xử hoặc lời nói mang tính sỉ nhục, xúc phạm nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Một người phụ nữ đánh phấn quá lố / thái quá.)
- (Nhà hàng này đắt một cách quá đáng.)
- (Anh ta bị đối xử một cách nhục mạ bởi những kẻ chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outrageusement + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh mức độ của tính từ.
- Une déclaration outrageusement fausse. (Một tuyên bố cực kỳ sai trái / sai một cách trắng trợn.)
- Dùng để thể hiện sự phán xét, chỉ trích hoặc kinh ngạc về một sự thái quá.
Biến thể và từ gần giống
- Outrageant, -e (tính từ): quá đáng, thái quá, xúc phạm.
- Un prix outrageant. (Một cái giá quá đáng.)
- Outrage (danh từ): sự xúc phạm nghiêm trọng, hành vi bạo ngược; sự phẫn nộ.
- Un outrage à la pudeur. (Một sự xúc phạm đến thuần phong mỹ tục.)
Từ đồng nghĩa
- Exagérément: một cách thái quá.
- Excessivement: một cách quá mức.
- Indécemment: một cách trơ trẽn, khiếm nhã.
- Scandaleusement: một cách tai tiếng, gây scandal.
Từ trái nghĩa
- Modérément: một cách điều độ, vừa phải.
- Raisonablement: một cách hợp lý.
- Discrètement: một cách kín đáo, tế nhị.
phó từ
- (một cách) nhục mạ
- quá chừng
- Une femme outrageusement fardéemột bà đánh phấn quá chừng