outrageusement

Học thuật
Thân thiện
outrageusement

Une femme outrageusement fardée sourit devant son miroir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách quá đáng, một cách thái quá, một cách lố bịch: Dùng để miêu tả một hành động, đặc điểm hoặc tình trạngmức độ cực đoan, vượt xa giới hạn bình thường hoặc chấp nhận được, thường gây sốc hoặc phản cảm.
    • Một cách nhục mạ, một cách xúc phạm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ cách hành xử hoặc lời nói mang tính sỉ nhục, xúc phạm nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • (Một người phụ nữ đánh phấn quá lố / thái quá.)
  • (Nhà hàng này đắt một cách quá đáng.)
  • (Anh ta bị đối xử một cách nhục mạ bởi những kẻ chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outrageusement + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh mức độ của tính từ.
    • Une déclaration outrageusement fausse. (Một tuyên bố cực kỳ sai trái / sai một cách trắng trợn.)
  • Dùng để thể hiện sự phán xét, chỉ trích hoặc kinh ngạc về một sự thái quá.
Biến thể từ gần giống
  • Outrageant, -e (tính từ): quá đáng, thái quá, xúc phạm.
    • Un prix outrageant. (Một cái giá quá đáng.)
  • Outrage (danh từ): sự xúc phạm nghiêm trọng, hành vi bạo ngược; sự phẫn nộ.
    • Un outrage à la pudeur. (Một sự xúc phạm đến thuần phong mỹ tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Exagérément: một cách thái quá.
  • Excessivement: một cách quá mức.
  • Indécemment: một cách trơ trẽn, khiếm nhã.
  • Scandaleusement: một cách tai tiếng, gây scandal.
Từ trái nghĩa
  • Modérément: một cách điều độ, vừa phải.
  • Raisonablement: một cách hợp lý.
  • Discrètement: một cách kín đáo, tế nhị.
outrageusement

Une femme outrageusement fardée sourit devant son miroir.

phó từ
  1. (một cách) nhục mạ
  2. quá chừng
    • Une femme outrageusement fardée
      một đánh phấn quá chừng