outrageux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhục mạ, xúc phạm, lăng mạ: Dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc thái độ vô cùng xúc phạm, làm tổn thương nghiêm trọng đến danh dự, phẩm giá hoặc tình cảm của ai đó.
- (Văn học) Tai hại, dữ dội, hung bạo: Trong văn chương, từ này có thể mô tả một sức mạnh thiên nhiên hoặc một điều gì đó có tính chất cực kỳ dữ dội, tàn phá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son comportement était vraiment outrageux. (Hành vi của anh ta thực sự nhục mạ.)
- C'est une accusation outrageuse. (Đó là một lời buộc tội xúc phạm.)
- Les vagues outrageuses se brisaient contre la falaise. (Những con sóng hung bạo/dữ dội vỡ tung vào vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un prix outrageux": một cái giá quá đắt, vô lý đến mức gây phẫn nộ.
- Ils demandent un prix outrageux pour cette petite chambre. (Họ đòi một cái giá cắt cổ/vô lý cho căn phòng nhỏ này.)
- "une injustice outrageuse": một sự bất công trắng trợn, gây phẫn nộ.
- La décision du tribunal était une injustice outrageuse. (Phán quyết của tòa án là một sự bất công trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Outrage (danh từ): sự xúc phạm, sự lăng mạ; hành vi gây phẫn nộ.
- Ses paroles ont provoqué un outrage public. (Lời nói của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
- Outrageusement (trạng từ): một cách xúc phạm; một cách quá đáng, lố bịch.
- Il est outrageusement riche. (Anh ta giàu có một cách lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Insultant: xúc phạm, lăng mạ.
- Scandaleux: gây scandal, gây phẫn nộ.
- Révoltant: làm phẫn nộ, làm bất bình.
- Excessif: quá mức, thái quá (đặc biệt về giá cả hoặc hành vi).
Thành ngữ liên quan
- Être d'une insolence outrageuse: có một sự hỗn xược trắng trợn.
- Le refus du témoin de répondre était d'une insolence outrageuse. (Việc nhân chứng từ chối trả lời là một sự hỗn xược trắng trợn.)
tính từ
- nhục mạ
- Paroles outrageuseslời nói nhục mạ
- (văn học) tai hại
- Les flots outrageuxnhững đợt sóng tai hại