outreach
/aut'ri:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoạt động tiếp cận cộng đồng: Các nỗ lực có tổ chức nhằm cung cấp dịch vụ, thông tin hoặc sự hỗ trợ đến những người có thể không thể tiếp cận chúng một cách thông thường.
- Sự vươn xa, phạm vi ảnh hưởng: Phạm vi hoặc mức độ mà một tổ chức, dịch vụ hoặc ảnh hưởng có thể lan tỏa đến.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Tiếp cận, vươn tới: Hành động vươn ra hoặc tiếp cận xa hơn, vượt ra ngoài một giới hạn thông thường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The charity's outreach program provides free meals to homeless people. (Chương trình tiếp cận cộng đồng của tổ chức từ thiện cung cấp bữa ăn miễn phí cho người vô gia cư.)
- The university increased its outreach to attract students from rural areas. (Trường đại học đã mở rộng phạm vi tiếp cận để thu hút sinh viên từ các vùng nông thôn.)
Động từ:
- We need to outreach to communities that are often overlooked. (Chúng ta cần tiếp cận những cộng đồng thường bị bỏ quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Community outreach": Tiếp cận cộng đồng, thường là một bộ phận hoặc chức năng chính thức của một tổ chức.
- She works in community outreach for the public library. (Cô ấy làm công việc tiếp cận cộng đồng cho thư viện công cộng.)
"Outreach efforts/activities": Những nỗ lực/hoạt động tiếp cận.
- Their outreach efforts have been very successful. (Những nỗ lực tiếp cận của họ đã rất thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Outreach worker (n): Nhân viên tiếp cận cộng đồng.
- The outreach worker visited families in remote villages. (Nhân viên tiếp cận cộng đồng đã thăm các gia đình ở những ngôi làng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Community engagement (sự gắn kết cộng đồng), extension (sự mở rộng, phổ biến).
- Động từ: To reach out (vươn ra, tiếp cận), to extend (mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'outreach' vì nó thường được dùng như một danh từ ghép hoặc động từ đơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'outreach' một cách riêng biệt.)
ngoại động từ
- vượt hơn
- với xa hơn