outrecuidant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự phụ, tự mãn: Chỉ thái độ quá tự tin vào bản thân, coi mình là hơn người, thường dẫn đến sự kiêu ngạo.
- Xấc xược, hỗn xược: Chỉ thái độ thiếu tôn trọng, vô lễ và quá đáng trong cách cư xử hoặc lời nói với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son attitude outrecuidante lui a valu de nombreuses critiques. (Thái độ tự phụ của anh ta đã khiến anh ta nhận nhiều chỉ trích.)
- Il a répondu d'une manière outrecuidante à son professeur. (Hắn đã trả lời giáo viên một cách xấc xược.)
- Ne sois pas outrecuidant, tu n'es pas le seul à avoir réussi. (Đừng có tự mãn, cậu không phải là người duy nhất thành công đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un sourire outrecuidant": Một nụ cười tự phụ/ngạo mạn.
- Il nous a adressé un sourire outrecuidant avant de partir. (Hắn ném cho chúng tôi một nụ cười ngạo mạn trước khi rời đi.)
- "Un ton outrecuidant": Một giọng điệu hỗn xược.
- Il a pris un ton outrecuidant pour s'adresser à ses aînés. (Hắn dùng một giọng điệu hỗn xược để nói chuyện với những người lớn tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Outrecuidance (danh từ giống cái): Sự tự phụ, sự xấc xược.
- Son outrecuidance finira par lui nuire. (Sự tự phụ của hắn rồi sẽ gây hại cho hắn thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Présomptueux: Tự phụ, táo bạo (nhấn mạnh sự tự tin thái quá vào khả năng của mình).
- Arrogant: Kiêu ngạo, ngạo mạn.
- Insolent: Hỗn xược, vô lễ.
- Impudent: Trơ tráo, mặt dày.
Từ trái nghĩa
- Modeste: Khiêm tốn.
- Respectueux: Tôn trọng, lễ phép.
- Humble: Khiêm nhường.
tính từ
- tự phụ, tự mãn
- xấc xược