outrepasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vượt quá, vượt ra ngoài (một giới hạn, quyền hạn, quy định): "Outrepasser" diễn tả hành động đi xa hơn, vượt lên trên một mức độ, phạm vi hoặc quyền lực đã được quy định hoặc cho phép.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a outrepassé ses fonctions en prenant cette décision. (Anh ta đã vượt quá chức năng của mình khi đưa ra quyết định đó.)
    • La dépense a outrepassé le budget prévu. (Khoản chi tiêu đã vượt quá ngân sách dự kiến.)
    • Il est interdit d'outrepasser la vitesse autorisée. (Việc vượt quá tốc độ cho phép bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outrepasser les bornes": vượt quá giới hạn cho phép, quá đáng.

    • Son comportement a outrepassé les bornes de la politesse. (Hành vi của anh ta đã vượt quá giới hạn của sự lịch sự.)
  • "Outrepasser un ordre": làm vượt quá một mệnh lệnh, không tuân thủ đúng chỉ thị.

    • Le soldat a été puni pour avoir outrepassé les ordres de son supérieur. (Người lính bị trừng phạt đã làm vượt quá mệnh lệnh của cấp trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépasser (v): vượt qua, vượt lên (có thể dùng cho không gian, thời gian, mức độ; nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Excéder (v): vượt quá, chủ yếu về số lượng, mức độ (ví dụ: vượt quá ngân sách, vượt quá giới hạn tốc độ).
  • Transgresser (v): vi phạm, vi phạm (một luật lệ, quy tắc).
  • Enfreindre (v): vi phạm (một luật, một quy định).
Từ đồng nghĩa
  • Dépasser: vượt quá.
  • Excéder: vượt quá (mức).
  • Transgresser: vi phạm.
  • Enfreindre: vi phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "outrepasser" trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ đơn lẻ kết hợp với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Outrepasser ses droits: vượt quá quyền hạn của mình.
    • Le directeur a été licencié pour avoir outrepassé ses droits. (Giám đốc đã bị sa thải vượt quá quyền hạn của mình.)
ngoại động từ
  1. vượt quá
    • Outrer ses pouvoirs
      vượt quá quyền hạn

Từ có nhắc đến "outrepasser"