outrepassé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vượt quá giới hạn, vượt quá mức cho phép: Dùng để chỉ một cái gì đó đã bị vượt qua, bị làm quá mức, hoặc đã bị phá vỡ (một quy tắc, một ranh giới, một quyền hạn).
- (Kiến trúc) Vòm móng ngựa: Trong ngữ cảnh kiến trúc, đặc biệt là kiến trúc Hồi giáo, "outrepassé" mô tả một kiểu vòm có hình dạng giống móng ngựa, nơi đường cong của vòm vượt ra ngoài nửa đường tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chung):
- Il a outrepassé ses droits en prenant cette décision. (Anh ta đã vượt quá quyền hạn của mình khi đưa ra quyết định này.)
- Les dépenses ont largement outrepassé le budget prévu. (Các khoản chi tiêu đã vượt xa ngân sách dự kiến.)
- Tính từ (nghĩa kiến trúc):
- La Grande Mosquée de Cordoue est célèbre pour ses arcs outrepassés. (Nhà thờ Hồi giáo Lớn Cordoba nổi tiếng với những vòm móng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Outrepasser la mesure": Vượt quá mức độ, làm quá đáng.
- Ses critiques ont outrepassé la mesure. (Những lời chỉ trích của anh ta đã vượt quá mức độ.)
- "Être outrepassé par les événements": Bị các sự kiện vượt qua, trở nên lỗi thời hoặc không còn phù hợp do tình hình thay đổi quá nhanh.
- Cette loi est désormais outrepassée par les nouvelles technologies. (Đạo luật này giờ đây đã bị các công nghệ mới vượt qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Outrepasser (động từ): Vượt quá, làm quá mức.
- Il est interdit d'outrepasser la vitesse autorisée. (Việc vượt quá tốc độ cho phép bị cấm.)
- Outrance (danh từ): Sự quá đáng, sự cực đoan.
- Ils se sont battus à outrance. (Họ đã chiến đấu một cách cực đoan / đến cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Dépassé: Lỗi thời, đã qua (thường về thời gian, công nghệ); vượt quá.
- Excessif: Quá mức, thái quá.
- Transgressé: Bị vi phạm, bị phá vỡ (luật lệ, quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ "outrepassé", nhưng có liên quan đến động từ gốc "outrepasser") - Outrepasser les limites: Vượt quá các giới hạn. - Son comportement a outrepassé les limites de l'acceptable. (Hành vi của anh ta đã vượt quá giới hạn của sự chấp nhận được.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "outrepassé")
tính từ
- (Arc outrepassé) (kiến trúc) vòm móng ngựa