outridden

/aut'raid/
Học thuật
Thân thiện
outridden

The jockey outridden his competitors to win the race.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "outride"):
    • Đã cưỡi ngựa nhanh hơn/giỏi hơn (ai đó); đã vượt lên trước bằng cách cưỡi ngựa: "Outridden" dạng quá khứ phân từ, mô tả hành động đã hoàn thành của việc cưỡi ngựa với tốc độ hoặc kỹ năng vượt trội so với người khác, hoặc đã đi trước bằng phương tiện cưỡi ngựa.
    • Đã vượt qua, đã chống chịu qua được (một cơn bão): Trong ngữ cảnh hàng hải, "outridden" mô tả việc một con tàu đã thành công trong việc chống chọi sống sót qua một cơn bão, thường bằng cách di chuyển hoặc né tránh .
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa cưỡi ngựa):

    • In the final stretch, she had outridden all her competitors to win the race. (Trong chặng đua cuối cùng, ấy đã cưỡi ngựa vượt lên trước tất cả các đối thủ để giành chiến thắng.)
    • The scout outridden the main army to deliver the urgent message. (Trinh sát đã cưỡi ngựa đi trước đội quân chính để chuyển tin khẩn cấp.)
  • Động từ (Nghĩa hàng hải):

    • The experienced captain was confident they had outridden the worst of the typhoon. (Vị thuyền trưởng dày dạn kinh nghiệm tự tin rằng họ đã vượt qua được phần tồi tệ nhất của cơn bão.)
    • Few ships in the fleet could have outridden such a violent storm. (Rất ít tàu trong hạm đội có thể đã chống chịu qua được một cơn bão dữ dội như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thể bị động hoặc hoàn thành: "Outridden" thường xuất hiện trong các thì hoàn thành (với trợ động từ "have/has") hoặc cấu trúc bị động để nhấn mạnh kết quả của hành động.
    • He has outridden every challenge on horseback. (Anh ấy đã vượt qua mọi thử thách trên lưng ngựa.)
    • The danger was finally outridden after hours of struggle. (Nguy hiểm cuối cùng đã được vượt qua sau nhiều giờ vật lộn.)
Biến thể từ liên quan
  • Outride (động từ nguyên thể): cưỡi nhanh hơn, vượt qua (bão).
  • Outrode (quá khứ đơn): đã cưỡi nhanh hơn, đã vượt qua.
  • Outrider (danh từ): người đi tiên phong, kỵ đi trước hộ tống.
Từ đồng nghĩa
  • Outpaced (v): vượt lên trước về tốc độ.
  • Survived (v): sống sót qua, tồn tại qua (đặc biệt cho nghĩa hàng hải).
  • Weathered (v): chống chọi qua, vượt qua (khó khăn, bão tố).
outridden

The jockey outridden his competitors to win the race.

ngoại động từ outrode, outridden
  1. cưỡi ngựa mau hơn; cưỡi ngựa giỏi hơn; cưỡi ngựa đi trước
  2. vượt qua được (cơn bão) (thuyền )