outrightness

/'autraitnis/
Học thuật
Thân thiện
outrightness

She appreciated his outrightness in the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thẳng thắn, sự thẳng thắn: Chỉ phẩm chất của một người khi nói hoặc hành động một cách trực tiếp, rõ ràng, không quanh co, giấu giếm.
    • Tính chất triệt để, tính chất dứt khoát: Chỉ đặc điểm của một hành động, quyết định hoặc tình trạng được thực hiện một cách hoàn toàn, ngay lập tức không sự do dự hay nửa vời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I appreciate his outrightness when giving feedback. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh ấy khi đưa ra phản hồi.)
    • The outrightness of her denial left no room for doubt. (Tính chất dứt khoát trong lời phủ nhận của ấy không chừa chỗ cho sự nghi ngờ.)
    • The success of the policy depends on the outrightness of its implementation. (Thành công của chính sách phụ thuộc vào tính chất triệt để trong việc thực thi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with outrightness": một cách thẳng thắn, một cách dứt khoát.
    • He confessed his mistake with complete outrightness. (Anh ấy thừa nhận lỗi lầm một cách hoàn toàn thẳng thắn.)
  • "outrightness of purpose": sự dứt khoát/quyết tâm trong mục đích.
    • Her outrightness of purpose helped her overcome all obstacles. (Sự dứt khoát trong mục đích đã giúp ấy vượt qua mọi trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Outright (tính từ/phó từ): hoàn toàn, thẳng thắn, ngay lập tức.
    • It was an outright lie. (Đó một lời nói dối trắng trợn/hoàn toàn.)
    • The project was rejected outright. (Dự án bị từ chối ngay lập tức/hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
  • Candor: sự chân thành, ngay thẳng.
  • Decisiveness: tính quyết đoán, dứt khoát.
  • Completeness: tính toàn vẹn, tính hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Evasiveness: sự lảng tránh, quanh co.
  • Hesitation: sự do dự, lưỡng lự.
  • Ambiguity: sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Partialness: tính chất một phần, không hoàn toàn.
outrightness

She appreciated his outrightness in the meeting.

danh từ
  1. tính chất thẳng
  2. tính chất triệt để, tính chất dứt khoát