outrival
/aut'raivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vượt hơn, thắng hơn (một đối thủ cạnh tranh): "outrival" có nghĩa là vượt trội hơn một cách rõ rệt so với một đối thủ cạnh tranh trong một cuộc thi, lĩnh vực hoặc nỗ lực nào đó. Nó nhấn mạnh việc thể hiện tốt hơn, thành công hơn hoặc có ưu thế hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new smartphone aims to outrival its competitors in battery life. (Chiếc điện thoại thông minh mới nhằm mục đích vượt hơn các đối thủ cạnh tranh về thời lượng pin.)
- Her dedication and talent allowed her to outrival all other candidates for the position. (Sự tận tâm và tài năng của cô ấy đã giúp cô vượt hơn tất cả các ứng viên khác cho vị trí đó.)
- In terms of sheer speed, no other animal can outrival the cheetah. (Về tốc độ thuần túy, không loài động vật nào có thể vượt hơn báo săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outrival someone/something in something": vượt hơn ai đó/cái gì đó trong một phương diện cụ thể.
- The two companies constantly try to outrival each other in innovation. (Hai công ty liên tục cố gắng vượt hơn nhau trong việc đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rival (n/adj/v): (danh từ) đối thủ cạnh tranh; (tính từ) cạnh tranh; (động từ) sánh ngang, cạnh tranh với.
- They are business rivals. (Họ là những đối thủ cạnh tranh trong kinh doanh.)
- Outdo (v): vượt hơn, làm tốt hơn (một nghĩa tương tự nhưng không nhất thiết luôn hàm ý cạnh tranh trực tiếp).
- She always tries to outdo her previous performance. (Cô ấy luôn cố gắng vượt hơn thành tích trước đó của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Outperform: thể hiện tốt hơn, có hiệu suất cao hơn.
- Surpass: vượt qua, trội hơn.
- Excel: xuất sắc hơn, trội hơn (thường đi với "in").
- Beat: đánh bại (thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outrival")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "outrival")
ngoại động từ
- vượt, hơn, thắng