outvie
/aut'vai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vượt trội hơn, thắng thế hơn: Chỉ hành động vượt qua hoặc tỏ ra xuất sắc hơn một đối thủ, đặc biệt trong một cuộc cạnh tranh hoặc so sánh.
- Lấn át, át hẳn: Chỉ việc thể hiện mạnh mẽ hoặc hiệu quả hơn hẳn đến mức làm lu mờ đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The two companies constantly outvie each other in marketing campaigns. (Hai công ty liên tục cố gắng vượt trội hơn nhau trong các chiến dịch marketing.)
- Her latest novel outvies all her previous works in both depth and popularity. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy vượt trội hơn tất cả các tác phẩm trước đây về cả chiều sâu lẫn độ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outvie someone in something": vượt trội hơn ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- He strives to outvie his colleagues in productivity. (Anh ấy nỗ lực để vượt trội hơn các đồng nghiệp về năng suất.)
Biến thể và từ gần giống
- Outdo (v): Làm tốt hơn, vượt trội hơn.
- Surpass (v): Vượt qua, hơn hẳn.
- Outshine (v): Tỏa sáng hơn, xuất sắc hơn.
Từ đồng nghĩa
- Excel: Xuất sắc, trội hơn.
- Eclipse: Làm lu mờ, át đi.
- Outperform: Thực hiện tốt hơn.
Lưu ý
- "Outvie" là một động từ tương đối trang trọng và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "outdo" hoặc "surpass" thường được dùng phổ biến hơn.
ngoại động từ
- thắng (trong cuộc đua)
- nói to hơn; nói với tác dụng lớn hơn, nói với sức thuyết phục lớn hơn