outroar
/aut'rɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rống to hơn, rống át (tiếng rống khác): Hành động tạo ra tiếng rống, tiếng gầm lớn hơn và át đi một tiếng rống khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The lion managed to outroar its rival. (Con sư tử đã rống to át được đối thủ của nó.)
- The sound of the jet engine outroared the thunder. (Âm thanh động cơ phản lực đã át tiếng sấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự vượt trội về âm lượng hoặc cường độ của một âm thanh lớn, ồn ào so với một âm thanh khác cùng loại.
Biến thể và từ gần giống
- Out- (tiền tố): Thường kết hợp với động từ để diễn tả việc làm gì đó tốt hơn, nhiều hơn, hoặc vượt trội hơn người/vật khác (ví dụ: outrun, outsmart, outlast).
- Roar (động từ): Rống lên, gầm lên.
Từ đồng nghĩa
- Drown out: Làm át đi (âm thanh).
- Overpower: Át đi, lấn át (thường dùng cho âm thanh hoặc mùi).
- Outshout: Hét to hơn.
Từ trái nghĩa
- Whisper: Thì thầm.
- Be drowned out: Bị át đi.
ngoại động từ
- rống to hơn, rống át