outroot
/aut'ru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nhổ cả gốc, làm bật gốc: Hành động nhổ hoặc loại bỏ một cái cây, cây cỏ cùng toàn bộ hệ thống rễ của nó ra khỏi mặt đất.
- (Nghĩa bóng) Trừ tận gốc, tiêu diệt hoàn toàn: Hành động loại bỏ một cái gì đó một cách triệt để, hoàn toàn, không để lại dấu vết hoặc khả năng quay trở lại, thường là một thói quen xấu, một vấn đề, hoặc một điều không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- The storm was so strong it outrooted several ancient trees in the park. (Cơn bão mạnh đến mức đã làm bật gốc nhiều cây cổ thụ trong công viên.)
- We need to outroot these weeds to prevent them from growing back. (Chúng ta cần nhổ cả gốc những cây cỏ dại này để ngăn chúng mọc lại.)
Động từ (nghĩa bóng):
- The government launched a campaign to outroot corruption from the system. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để trừ tận gốc nạn tham nhũng khỏi hệ thống.)
- She tried to outroot her feelings of jealousy, but it was very difficult. (Cô ấy đã cố gắng tiêu diệt hoàn toàn cảm giác ghen tị, nhưng điều đó rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To outroot a problem": Giải quyết một vấn đề từ gốc rễ, triệt để.
- The new policy aims to outroot the problem of poverty in the region. (Chính sách mới nhằm mục đích giải quyết tận gốc vấn đề nghèo đói trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Uproot (động từ): Có nghĩa tương tự, thường được dùng phổ biến hơn "outroot". Cả hai đều có nghĩa nhổ bật gốc (theo nghĩa đen và bóng).
- Eradicate (động từ): Xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn (thường dùng cho bệnh tật, tệ nạn).
- Extirpate (động từ - trang trọng): Nhổ tận gốc, tiêu diệt hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Uproot, deracinate, pull up by the roots.
- Nghĩa bóng: Eradicate, eliminate, exterminate, extirpate, wipe out, destroy completely.
Từ trái nghĩa
- Plant (trồng), establish (thiết lập), implant (cấy ghép, gieo mầm), cultivate (nuôi dưỡng).
Lưu ý sử dụng
- "Outroot" là một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "uproot" thường được ưa dùng hơn với ý nghĩa tương tự trong cả văn nói và văn viết.
- Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn chương, đặc biệt là khi nhấn mạnh tính chất triệt để, toàn diện của hành động loại bỏ.
ngoại động từ
- nhổ cả gốc, làm bật gốc
- (nghĩa bóng) trừ tận gốc