outrush

/'autrʌʃ/
Học thuật
Thân thiện
outrush

The water outrush from the fountain creates a cooling mist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phọt ra, sự phun ra: Hành động di chuyển ra ngoài một cách nhanh chóng, mạnh mẽ thường với số lượng lớn, giống như một dòng chảy hoặc luồng khí bị đẩy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outrush of water from the broken pipe flooded the basement. (Sự phun ra của nước từ đường ống vỡ đã làm ngập tầng hầm.)
    • There was a sudden outrush of air when he opened the vacuum-sealed container. (Đã một luồng khí phọt ra đột ngột khi anh ấy mở chiếc hộp được hút chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the outrush of": thường dùng để mô tả sự di chuyển ồ ạt ra ngoài của chất lỏng, khí, hoặc thậm chí đám đông người.
    • The outrush of spectators from the stadium created a huge traffic jam. (Sự ùa ra của khán giả từ sân vận động đã tạo ra một vụ tắc đường khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outburst (n): sự bùng phát (thường dùng cho cảm xúc hoặc hoạt động núi lửa).
  • Outflow (n): dòng chảy ra, luồng chảy ra (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Gush (n/v): sự phun trào / phun trào (nhấn mạnh sự mạnh mẽ, ào ạt).
Từ đồng nghĩa
  • Eruption: sự phun trào.
  • Discharge: sự phóng ra, xả ra.
  • Efflux: dòng chảy ra (từ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
  • Inrush: sự tràn vào, sự ùa vào.
  • Influx: dòng chảy vào, luồng vào.
outrush

The water outrush from the fountain creates a cooling mist.

danh từ
  1. sự phọt ta, sự phun ra