outscold
/aut'skould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Mắng nhiếc nhiều hơn (ai đó): Hành động mắng mỏ, la rầy với cường độ, thời lượng hoặc mức độ gay gắt hơn so với một người khác trong cùng một tình huống. Từ này thường diễn tả một cuộc "thi đua" hoặc so sánh về việc ai mắng nhiều hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- In their argument, she tried to outscold him by listing every single mistake he had ever made. (Trong cuộc cãi vã, cô ấy cố gắng mắng nhiếc nhiều hơn anh ta bằng cách liệt kê từng sai lầm anh ta từng mắc phải.)
- You cannot outscold my mother when she is angry; her words are like a storm. (Bạn không thể mắng nhiều hơn mẹ tôi khi bà ấy nổi giận đâu; lời của bà như một cơn bão vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc so sánh: "Outscold" thường được dùng để nhấn mạnh sự vượt trội trong hành động mắng mỏ, như một phần của một cuộc tranh cãi hoặc đối đầu.
- The two managers tried to outscold each other during the meeting, creating a very tense atmosphere. (Hai vị quản lý cố gắng mắng nhiếc nhiều hơn đối phương trong cuộc họp, tạo ra một bầu không khí rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scold (v): mắng mỏ, la rầy.
- The teacher scolded the student for being late. (Giáo viên mắng học sinh vì đến muộn.)
- Out- (tiền tố): Một tiền tố thường được thêm vào động từ để tạo nghĩa "làm gì đó tốt hơn, nhiều hơn, hoặc vượt trội hơn" so với người khác (ví dụ: outrun, outsmart, outplay).
- He managed to outsmart his opponents in the debate. (Anh ấy đã thành công trong việc khôn ngoan hơn các đối thủ trong cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Berate more than: la mắng nhiều hơn.
- Upbraid more severely: khiển trách nghiêm khắc hơn.
Lưu ý
- "Outscold" không phải là một từ cực kỳ phổ biến. Nó thường được hình thành linh hoạt bằng cách thêm tiền tố "out-" vào động từ "scold" để diễn đạt ý so sánh hoặc cạnh tranh trong một ngữ cảnh cụ thể. Nghĩa của nó hoàn toàn bắt nguồn từ nghĩa của từ gốc "scold".
ngoại động từ
- mắng nhiếc nhiều hơn