outsettlement

/'aut'setlmənt/
Học thuật
Thân thiện
outsettlement

A small outsettlement lies nestled in a remote mountain valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi định cư xa xôi, khu định cư biệt lập: Chỉ một khu vực, thường một ngôi làng hoặc một nhóm nhà, được thành lậpmột vị trí xa xôi, tách biệt khỏi khu vực trung tâm hoặc các khu định cư chính khác. Từ này nhấn mạnh tính chất biệt lập về địa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The explorers established a small outsettlement deep in the forest. (Những nhà thám hiểm đã thành lập một khu định cư xa xôi nhỏ sâu trong rừng.)
    • Life in the remote outsettlement was challenging but peaceful. (Cuộc sốngnơi định cư biệt lập xa xôi đó đầy thử thách nhưng yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a frontier outs settlement": một khu định cư tiền phương, thườngvùng biên giới hoặc lãnh thổ mới.
    • The map showed several frontier outsettlements beyond the mountains. (Bản đồ cho thấy một vài khu định cư tiền phương nằm phía bên kia những ngọn núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Settlement (n): khu định cư, điểm dân cư (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • The settlement grew into a bustling town. (Khu định cư đó đã phát triển thành một thị trấn nhộn nhịp.)
  • Outpost (n): đồn tiền tiêu, điểm tiền đồn (thường ý nghĩa quân sự hoặc thương mại).
    • The trading company set up an outpost in the remote valley. (Công ty thương mại đã thiết lập một điểm tiền đồnthung lũng xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Remote settlement: khu định cư xa xôi.
  • Isolated community: cộng đồng biệt lập.
  • Frontier village: làng tiền phương.
Lưu ý
  • "Outsettlement" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "remote settlement", "outpost", hoặc đơn giản "settlement" được sử dụng phổ biến hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, địa hoặc mô tả các khu vực khai phá.
outsettlement

A small outsettlement lies nestled in a remote mountain valley.

danh từ
  1. nơi định cư xa xôi