outsettler

/'aut'setlə/
Học thuật
Thân thiện
outsettler

An outsettler builds a log cabin in a vast, untouched forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người định cư nơi xa xôi: Một người rời bỏ khu vực đông dânhoặc đã được định cư để đến sinh sốngmột vùng đất mới, xa xôi hẻo lánh, thường biên giới hoặc vùng hoang dã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outsettler built a cabin far from the nearest town. (Người định cư nơi xa xôi đã dựng một căn nhà gỗ cách xa thị trấn gần nhất.)
    • Life was hard for the early outsettlers in the mountainous region. (Cuộc sống rất khó khăn đối với những người định cư nơi xa xôi đầu tiênvùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử, được dùng để mô tả những người tiên phong trong các giai đoạn mở rộng lãnh thổ hoặc khai phá vùng đất mới.
    • Historical records show the struggles of the outsettlers against harsh weather and isolation. (Các tài liệu lịch sử cho thấy những khó khăn của những người định cư nơi xa xôi khi đối mặt với thời tiết khắc nghiệt sự cô lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Settler (n): người định cư (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiếtnơi xa xôi).
  • Pioneer (n): người tiên phong, người khai hoang.
  • Frontiersman/Frontierswoman (n): người sốngvùng biên giới, vùng biên ải.
Từ đồng nghĩa
  • Frontiersman: người sốngvùng biên giới.
  • Pioneer: người tiên phong, người đi đầu trong việc khai phá.
  • Homesteader: người khai hoang lập nghiệp (trên một diện tích đất được cấp).
Từ trái nghĩa
  • City dweller: cư dân thành thị.
  • Urbanite: người sốngđô thị.
outsettler

An outsettler builds a log cabin in a vast, untouched forest.

danh từ
  1. người định cư nơi xa xôi