outskirts

/'autskə:ts/
Học thuật
Thân thiện
outskirts

They decided to build their new house on the outskirts of the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Vùng ngoại ô, vùng ven, khu vực ngoài rìa của một thị trấn hoặc thành phố: Chỉ những khu vực nằmrìa hoặc ngoài cùng của một khu đô thị, thường ít đông đúc hơn trung tâm.
    • Phần ngoài cùng, rìa ngoài của một khu vực hoặc một đám đông: Dùng để chỉ những vị trímép ngoài của một không gian hoặc một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • They built a new house on the outskirts of the city. (Họ đã xây một ngôi nhà mớivùng ngoại ô thành phố.)
    • The factory is located on the northern outskirts of the town. (Nhà máy nằmvùng ven phía bắc của thị trấn.)
    • We stood on the outskirts of the crowd to get a better view. (Chúng tôi đứngrìa ngoài của đám đông để tầm nhìn tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On the outskirts of": Ở vùng ngoại ô/ven của (một địa điểm).

    • Living on the outskirts of Hanoi is quieter than in the city center. (Sốngvùng ven Nội yên tĩnh hơn so với trong trung tâm thành phố.)
  • "At the very outskirts": Ở tận rìa ngoài cùng.

    • The village lies at the very outskirts of the district. (Ngôi làng nằmtận rìa ngoài cùng của huyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Suburb (n): Ngoại ô, khu vực dân cư nằm ngay bên ngoài trung tâm thành phố. (Thường chỉ khu vực nhà ở, trong khi "outskirts" có thể chỉ bất kỳ khu vực rìa nào, kể cả công nghiệp hoặc nông thôn).
  • Periphery (n): Chu vi, ngoại vi, phần rìa ngoài của một cái đó. (Mang tính trang trọng có thể dùng cho cả không gian vật lẫn các khái niệm trừu tượng).
  • Edge (n): Rìa, mép. (Từ chung chung hơn, chỉ đường biên giới của một vật thể hoặc khu vực).
Từ đồng nghĩa
  • Suburbs: Ngoại ô.
  • Fringes: Rìa, mép.
  • Border areas: Những khu vực biên giới/ven.
Lưu ý sử dụng
  • "Outskirts" luôn được dùngdạng số nhiều (plural noun) đi với động từ số nhiều.
  • Giới từ đi kèm thường gặp nhất là "on" (on the outskirts). Đôi khi có thể dùng "at" hoặc "in" tùy ngữ cảnh.
  • Từ này thường chỉ các khu vực địa thực tế, nhưng cũng có thể dùng một cách ẩn dụ cho "phạm vi ngoài" của một vấn đề, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
outskirts

They decided to build their new house on the outskirts of the city.

danh từ số nhiều
  1. vùng ngoài (một tỉnh...); ngoại ô, vùng ngoại ô
  2. phạm vi ngoài (một vấn đề...)

Từ có nhắc đến "outskirts"